CEA Industries, Inc. engages in in the development, design, and distribution of cultivation technologies for controlled environment agriculture, primarily for cannabis crops. The company is headquartered in Louisville, Colorado and currently employs 29 full-time employees. The company went IPO on 2011-03-24. The company focuses on the Canadian nicotine vape industry. The Company, through its subsidiary, Surna Cultivation Technologies LLC, is focused on selling environmental control and other technologies and services to the Controlled Environment Agriculture (CEA) industry. Its service and product offerings include floor plans and architectural design of cultivation facilities; licensed mechanical, electrical, and plumbing (MEP) engineering of commercial scale environmental control systems specific to cultivation facilities; process cooling systems and other climate control systems; air handling equipment and systems; benching and racking solutions for indoor cultivation; and others. The firm also provides capital, operational expertise, and strategic resources to accelerate retail expansion, strengthen e-commerce infrastructure, and drive value creation in performance-driven sectors.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
04/30/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
16
1
2
6
11
13
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
-50%
-67%
-45%
-15%
63%
Chi phí doanh thu
11
1
3
6
10
10
Lợi nhuận gộp
4
0
0
0
1
2
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
36
1
2
3
5
4
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
0
0
0
Chi phí hoạt động
36
1
2
3
6
4
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
5
--
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
293
-1
-3
-2
-5
-1
Chi phí thuế thu nhập
18
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
275
-1
-3
-2
-5
-3
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
-67%
50%
-60%
67%
200%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
52.9
0.8
0.74
0.67
7.09
1.58
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
8%
11%
-91%
349%
1%
EPS (Làm loãng)
5.2
-1.7
-4.22
-4.32
-0.84
-2.33
Tăng trưởng EPS
--
-60%
-2%
415%
-64%
108%
Lưu thông tiền mặt tự do
-26
-1
-3
-6
-3
-3
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
25%
0%
0%
0%
9.09%
15.38%
Lợi nhuận hoạt động
-200%
-100%
-150%
-33.33%
-45.45%
-7.69%
Lợi nhuận gộp
1,718.75%
-100%
-150%
-33.33%
-45.45%
-23.07%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-162.5%
-100%
-150%
-100%
-27.27%
-23.07%
EBITDA
-32
-1
-3
-2
-5
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-200%
-100%
-150%
-33.33%
-45.45%
-7.69%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-32
-1
-3
-2
-5
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-200%
-100%
-150%
-33.33%
-45.45%
-7.69%
Tỷ suất thuế hiệu quả
6.14%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của CEA Industries Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), CEA Industries Inc có tổng tài sản là $10, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
Tỷ lệ tài chính chính của BNC là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của CEA Industries Inc là 5, tỷ suất lợi nhuận ròng là -100, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1.24.
Doanh thu của CEA Industries Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
CEA Industries Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Equipment and Systems, với doanh thu 3,119,121 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho CEA Industries Inc, với doanh thu 3,478,254.
CEA Industries Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, CEA Industries Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
CEA Industries Inc có nợ không?
có, CEA Industries Inc có nợ là 2
CEA Industries Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
CEA Industries Inc có tổng cộng 0.8 cổ phiếu đang lưu hành