Bayer AG hoạt động trong các lĩnh vực khoa học sự sống về chăm sóc sức khỏe và dinh dưỡng. Công ty có trụ sở chính tại Leverkusen, Nordrhein-Westfalen và hiện đang sử dụng 92.815 nhân viên toàn thời gian. Các phân khúc của công ty bao gồm Khoa học Cây trồng, Dược phẩm và Sức khỏe Tiêu dùng. Phân khúc Khoa học Cây trồng tập trung vào hạt giống, cải thiện đặc tính thực vật, các sản phẩm bảo vệ cây trồng hóa học và sinh học, các giải pháp kỹ thuật số và dịch vụ khách hàng cho nền nông nghiệp bền vững. Phân khúc Dược phẩm tập trung vào các sản phẩm theo toa, đặc biệt trong lĩnh vực tim mạch và chăm sóc sức khỏe phụ nữ, cũng như các liệu pháp chuyên biệt trong các lĩnh vực tim mạch, ung thư, huyết học và nhãn khoa, cùng với trị liệu gen và các lĩnh vực khác. Phân khúc Sức khỏe Tiêu dùng phát triển, sản xuất và tiếp thị các loại thuốc không kê đơn để tự điều trị bệnh. Danh mục sản phẩm của phân khúc Sức khỏe Tiêu dùng bao gồm các sản phẩm trong các nhóm da liễu, thực phẩm bổ sung, giảm đau, tiêu hóa, cảm lạnh, dị ứng, viêm xoang và cúm, chăm sóc bàn chân và bảo vệ da khỏi ánh nắng, cùng một số nhóm khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
45,575
45,575
46,606
47,637
50,739
44,081
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-2%
-2%
-2%
-6%
15%
6%
Chi phí doanh thu
18,797
18,797
21,270
19,749
19,871
16,816
Lợi nhuận gộp
26,778
26,778
25,336
27,888
30,868
27,265
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
14,709
14,891
16,005
14,936
16,919
15,370
Nghiên cứu và Phát triển
5,769
5,769
6,209
5,371
6,572
5,412
Chi phí hoạt động
27,855
20,042
21,340
19,465
22,889
20,386
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-824
-854
-1,383
-578
10
Lợi nhuận trước thuế
-3,129
-3,129
-2,334
-1,621
4,670
2,046
Chi phí thuế thu nhập
466
466
212
1,321
504
1,024
Lợi nhuận ròng
-3,620
-3,620
-2,552
-2,941
4,150
1,000
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
42%
42%
-13%
-171%
315%
-110%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
982.42
982.42
982.42
982.42
982.42
982.42
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-3.68
-3.68
-2.59
-2.99
4.22
1.01
Tăng trưởng EPS
42%
42%
-13%
-171%
315%
-110%
Lưu thông tiền mặt tự do
3,438
3,438
4,588
2,366
4,147
2,517
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
58.75%
58.75%
54.36%
58.54%
60.83%
61.85%
Lợi nhuận hoạt động
-2.36%
14.78%
8.57%
17.68%
15.72%
15.6%
Lợi nhuận gộp
-7.94%
-7.94%
-5.47%
-6.17%
8.17%
2.26%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
7.54%
7.54%
9.84%
4.96%
8.17%
5.7%
EBITDA
1,708
9,521
12,779
18,443
14,482
9,935
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
3.74%
20.89%
27.41%
38.71%
28.54%
22.53%
D&A cho EBITDA
2,785
2,785
8,783
10,020
6,503
3,056
EBIT
-1,077
6,736
3,996
8,423
7,979
6,879
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-2.36%
14.78%
8.57%
17.68%
15.72%
15.6%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-14.89%
-14.89%
-9.08%
-81.49%
10.79%
50.04%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Bayer Aktiengesellschaft là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Bayer Aktiengesellschaft có tổng tài sản là $104,541, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-3,620
Tỷ lệ tài chính chính của BAYRY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Bayer Aktiengesellschaft là 1.33, tỷ suất lợi nhuận ròng là -7.94, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $46.39.
Doanh thu của Bayer Aktiengesellschaft được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Bayer Aktiengesellschaft lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Other, với doanh thu 2,713,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Europe/Middle East/Africa là thị trường chính cho Bayer Aktiengesellschaft, với doanh thu 13,501,000,000.
Bayer Aktiengesellschaft có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Bayer Aktiengesellschaft có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-3,620
Bayer Aktiengesellschaft có nợ không?
có, Bayer Aktiengesellschaft có nợ là 78,594
Bayer Aktiengesellschaft có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Bayer Aktiengesellschaft có tổng cộng 982.42 cổ phiếu đang lưu hành