Albany International Corp. hoạt động trong lĩnh vực dệt may và xử lý vật liệu. Công ty có trụ sở tại Rochester, New Hampshire và hiện đang sử dụng 5.400 nhân viên toàn thời gian. Công ty chuyên về dệt may và xử lý vật liệu tiên tiến, tập trung vào thiết kế và sản xuất các loại vải kỹ thuật cao cùng các bộ phận và cụm linh kiện composite phục vụ cho các ngành công nghiệp như giấy, sản xuất công nghiệp và hàng không vũ trụ. Bộ phận Máy dệt (Machine Clothing) của công ty là nhà sản xuất các loại vải và dây đai công nghiệp được thiết kế riêng biệt, đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất mọi loại sản phẩm giấy, được biết đến chủ yếu với tên gọi quần áo máy giấy. Bộ phận này cung cấp các dây đai thấm và không thấm nước được thiết kế kỹ lưỡng. Bộ phận Albany Engineered Composites cung cấp các giải pháp công nghệ composite và là nhà sản xuất các linh kiện, kết cấu và cụm lắp ráp kỹ thuật phục vụ trong lĩnh vực hàng không vũ trụ và quốc phòng. Bộ phận này mang đến cho khách hàng và các nền tảng trong thị trường thương mại và quốc phòng các giải pháp kết cấu và lắp ráp composite tiên tiến, được thiết kế kỹ lưỡng.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
1,182
1,182
1,230
1,147
1,034
929
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-4%
-4%
7%
11%
11%
3%
Chi phí doanh thu
938
938
828
724
645
550
Lợi nhuận gộp
243
243
401
423
389
378
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
218
216
210
213
167
158
Nghiên cứu và Phát triển
48
48
46
40
39
38
Chi phí hoạt động
266
266
256
255
208
199
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1
0
-2
3
0
-4
Lợi nhuận trước thuế
-61
-61
117
160
132
165
Chi phí thuế thu nhập
-4
-4
29
48
35
47
Lợi nhuận ròng
-57
-57
87
111
95
118
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-166%
-166%
-22%
17%
-19%
20%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
28.52
29.56
31.33
31.27
31.3
32.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-9%
-6%
0%
0%
-4%
0%
EPS (Làm loãng)
-2.01
-1.93
2.79
3.55
3.06
3.65
Tăng trưởng EPS
-172%
-169%
-21%
16%
-16%
20%
Lưu thông tiền mặt tự do
80
80
137
63
31
163
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
20.55%
20.55%
32.6%
36.87%
37.62%
40.68%
Lợi nhuận hoạt động
-1.86%
-1.86%
11.7%
14.64%
17.5%
19.26%
Lợi nhuận gộp
-4.82%
-4.82%
7.07%
9.67%
9.18%
12.7%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
6.76%
6.76%
11.13%
5.49%
2.99%
17.54%
EBITDA
65
65
233
244
250
253
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
5.49%
5.49%
18.94%
21.27%
24.17%
27.23%
D&A cho EBITDA
87
87
89
76
69
74
EBIT
-22
-22
144
168
181
179
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-1.86%
-1.86%
11.7%
14.64%
17.5%
19.26%
Tỷ suất thuế hiệu quả
6.55%
6.55%
24.78%
30%
26.51%
28.48%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Albany International Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Albany International Corp có tổng tài sản là $1,718, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-57
Tỷ lệ tài chính chính của AIN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Albany International Corp là 1.73, tỷ suất lợi nhuận ròng là -4.82, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $39.97.
Doanh thu của Albany International Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Albany International Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Machine Clothing, với doanh thu 749,907,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Albany International Corp, với doanh thu 650,532,000.
Albany International Corp có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Albany International Corp có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-57
Albany International Corp có nợ không?
có, Albany International Corp có nợ là 992
Albany International Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Albany International Corp có tổng cộng 28.3 cổ phiếu đang lưu hành