Acadia Energy Corp. engages in the development & sale of business intelligence and personal knowledge management software applications. The company is headquartered in West Caldwell, New Jersey. The company went IPO on 2004-08-09. The firm specializes in developing and deploying microgrids and renewable energy resources, focusing on solar and clean natural gas solutions. The firm designs, develops, and operates distributed energy resources (DER) for government entities. The solutions it designs and deploy use both renewable and non-renewable energy resources including solar, wind, hydro, clean natural gas, anaerobic digestion, and combined heat and power (CHP) technologies.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
3,129,247
2,874,821
2,814,361
2,663,659
2,520,365
2,292,708
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
7%
2%
6%
6%
10%
1%
Chi phí doanh thu
1,779,475
1,655,552
1,619,351
1,615,029
1,566,439
1,456,930
Lợi nhuận gộp
1,349,772
1,219,269
1,195,010
1,048,630
953,926
835,778
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
692,523
646,054
618,377
551,033
513,699
448,526
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
701,980
675,648
623,660
573,378
521,082
475,748
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
157,134
87,705
72,488
33,000
187,787
23,300
Lợi nhuận trước thuế
664,805
480,463
469,975
392,178
504,876
287,561
Chi phí thuế thu nhập
189,453
128,828
131,388
95,245
187,406
89,589
Lợi nhuận ròng
469,493
351,595
346,125
290,340
312,135
192,384
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
18%
2%
19%
-7%
62%
-36%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,114.87
1,144.77
1,161.31
1,181.94
1,204.85
1,238.09
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-1%
-2%
-2%
-3%
-3%
EPS (Làm loãng)
421.11
307.12
298.05
245.64
259.06
155.38
Tăng trưởng EPS
20%
3%
21%
-5%
67%
-34%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
-57,479
42,528
-166,986
186,074
341,723
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
43.13%
42.41%
42.46%
39.36%
37.84%
36.45%
Lợi nhuận hoạt động
20.7%
18.9%
20.3%
17.84%
17.17%
15.7%
Lợi nhuận gộp
15%
12.23%
12.29%
10.9%
12.38%
8.39%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
-1.99%
1.51%
-6.26%
7.38%
14.9%
EBITDA
--
943,148
935,592
828,686
763,195
675,985
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
32.8%
33.24%
31.11%
30.28%
29.48%
D&A cho EBITDA
--
399,527
364,242
353,434
330,351
315,955
EBIT
647,792
543,621
571,350
475,252
432,844
360,030
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
20.7%
18.9%
20.3%
17.84%
17.17%
15.7%
Tỷ suất thuế hiệu quả
28.49%
26.81%
27.95%
24.28%
37.11%
31.15%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Acadia Energy Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), ORIX Corporation có tổng tài sản là $16,866,251, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $351,595
Tỷ lệ tài chính chính của AECX là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của ORIX Corporation là 1.32, tỷ suất lợi nhuận ròng là 12.23, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $2,511.24.
Doanh thu của Acadia Energy Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
ORIX Corporation lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Insurance, với doanh thu 563,869,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho ORIX Corporation, với doanh thu 2,097,360,000,000.
Acadia Energy Corp có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, ORIX Corporation có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $351,595
Acadia Energy Corp có nợ không?
có, ORIX Corporation có nợ là 12,776,469
Acadia Energy Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
ORIX Corporation có tổng cộng 1,139.7 cổ phiếu đang lưu hành