Andritz AG hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các nhà máy, thiết bị và dịch vụ cho các trạm thủy điện. Công ty có trụ sở chính tại Graz, Steiermark và hiện đang sử dụng 30.043 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 25 tháng 6 năm 2001. Doanh nghiệp hoạt động với vai trò là nhà cung cấp nhà máy, thiết bị, giải pháp tự động hóa và dịch vụ cho các trạm thủy điện, ngành công nghiệp bột giấy và giấy, các ngành công nghiệp luyện kim và thép, cũng như các lĩnh vực tập trung vào năng lượng xanh và bảo vệ môi trường. Công ty cũng tham gia vào lĩnh vực tách rắn/lỏng trong các ngành công nghiệp và đô thị, sản xuất điện năng (nhà máy nhiệt điện đốt than, nhà máy điện sinh khối, lò hồi phục và nhà máy khí hóa), đồng thời cung cấp thiết bị cho sản xuất vải không dệt, bột hòa tan và ván ép, cũng như các nhà máy tái chế. Các lĩnh vực kinh doanh khác của công ty gồm ép viên thức ăn chăn nuôi và sinh khối, cũng như lĩnh vực tự động hóa, nơi công ty cung cấp nhiều sản phẩm và dịch vụ trong lĩnh vực IIoT (Industrial Internet of Things) dưới thương hiệu Metris. Ngoài các dịch vụ bảo trì, sửa chữa, khắc phục sự cố và cung cấp phụ tùng thay thế truyền thống, các chuyên gia của công ty còn sẵn sàng kiểm tra, đánh giá và tư vấn.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
7,883
7,883
8,313
8,660
7,542
6,463
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-5%
-5%
-4%
15%
17%
-4%
Chi phí doanh thu
3,850
3,850
4,211
4,683
3,928
3,313
Lợi nhuận gộp
4,032
4,032
4,102
3,976
3,614
3,149
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2,336
3,214
3,235
3,121
2,840
2,506
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
3,449
3,421
3,428
3,283
3,053
2,682
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
23
-11
-15
-13
0
-11
Lợi nhuận trước thuế
599
599
646
688
540
439
Chi phí thuế thu nhập
142
142
150
183
138
117
Lợi nhuận ròng
456
456
496
510
409
325
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-8%
-8%
-3%
25%
26%
56.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
98.62
98.12
99.43
99.51
99.18
99.52
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-1%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
4.62
4.65
4.99
5.12
4.12
3.27
Tăng trưởng EPS
-8%
-7%
-3%
24%
26%
56.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
454
454
453
204
555
420
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
51.14%
51.14%
49.34%
45.91%
47.91%
48.72%
Lợi nhuận hoạt động
7.38%
7.73%
8.1%
8%
7.42%
7.21%
Lợi nhuận gộp
5.78%
5.78%
5.96%
5.88%
5.42%
5.02%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
5.75%
5.75%
5.44%
2.35%
7.35%
6.49%
EBITDA
822
850
900
918
812
704
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
10.42%
10.78%
10.82%
10.6%
10.76%
10.89%
D&A cho EBITDA
240
240
226
225
252
238
EBIT
582
610
674
693
560
466
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
7.38%
7.73%
8.1%
8%
7.42%
7.21%
Tỷ suất thuế hiệu quả
23.7%
23.7%
23.21%
26.59%
25.55%
26.65%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Andritz AG là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Andritz AG có tổng tài sản là $8,610, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $456
Tỷ lệ tài chính chính của ADRZY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Andritz AG là 1.39, tỷ suất lợi nhuận ròng là 5.78, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $80.33.
Doanh thu của Andritz AG được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Andritz AG lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Digital Promotion, với doanh thu 37,844,632 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Andritz AG, với doanh thu 51,600,106.
Andritz AG có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Andritz AG có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $456
Andritz AG có nợ không?
có, Andritz AG có nợ là 6,158
Andritz AG có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Andritz AG có tổng cộng 97.99 cổ phiếu đang lưu hành