Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
205,713
182,837
166,624
137,402
104,693
73,374
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
16%
10%
21%
31%
43%
47%
Chi phí doanh thu
186,822
164,139
153,941
127,302
98,909
67,081
Lợi nhuận gộp
18,890
18,698
12,683
10,099
5,784
6,293
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
9,767
9,021
8,351
7,219
5,945
3,494
Nghiên cứu và Phát triển
3,871
3,571
3,571
3,122
2,813
2,054
Chi phí hoạt động
11,300
11,775
11,115
9,946
8,193
5,049
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-68
-260
-307
-13,033
-5,093
Lợi nhuận trước thuế
7,590
7,715
1,618
-814
-15,600
-4,049
Chi phí thuế thu nhập
591
628
451
276
60
-12
Lợi nhuận ròng
6,338
6,197
616
-1,396
-15,841
-4,133
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
15%
906%
-144%
-91%
283%
85%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
6,655.03
6,342.01
6,274.56
6,003.73
4,963.48
6,091.6
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
1%
5%
21%
-19%
0%
EPS (Làm loãng)
0.95
0.97
0.09
-0.23
-3.19
-0.67
Tăng trưởng EPS
14%
899%
-142%
-93%
370%
85%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
15,171
10,871
8,308
1,966
6,978
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
9.18%
10.22%
7.61%
7.34%
5.52%
8.57%
Lợi nhuận hoạt động
3.68%
3.78%
0.94%
0.11%
-2.3%
1.69%
Lợi nhuận gộp
3.08%
3.38%
0.36%
-1.01%
-15.13%
-5.63%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
8.29%
6.52%
6.04%
1.87%
9.51%
EBITDA
--
19,579
13,892
10,169
5,385
6,440
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
10.7%
8.33%
7.4%
5.14%
8.77%
D&A cho EBITDA
--
12,656
12,325
10,016
7,794
5,196
EBIT
7,590
6,923
1,567
153
-2,409
1,244
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
3.68%
3.78%
0.94%
0.11%
-2.3%
1.69%
Tỷ suất thuế hiệu quả
7.78%
8.13%
27.87%
-33.9%
-0.38%
0.29%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của JD Logistics, Inc. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của 2618.HK là gì?
Doanh thu của JD Logistics, Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
JD Logistics, Inc. có lợi nhuận không?
JD Logistics, Inc. có nợ không?
JD Logistics, Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$11.68
Giá mở cửa
$11.76
Phạm vi ngày
$11.48 - $11.77
Phạm vi 52 tuần
$10.08 - $15.64
Khối lượng
10.0M
Khối lượng trung bình
8.6M
EPS (TTM)
1.14
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$70.8B
JD LOGISTICS là gì?
JD Logistics, Inc. is an investment holding company. The company is headquartered in Beijing, Beijing and currently employs 498,709 full-time employees. The company went IPO on 2021-05-28. The Company’s technology-driven products and solutions cover key supply chain logistics processes across logistics parks, warehousing, sortation, transportation and delivery. The Company’s logistics infrastructure and networks include warehouse network, line-haul transportation network, last-mile delivery network, bulky item logistics network, cold chain logistics network and cross border logistics network. The firm provide industry-specific integrated supply chain solutions and service products to customers in fast-moving consumer goods (FMCG), home appliances and home furniture, computer, communication and consumer electronics (3C), apparel, automotive, and fresh produce and other industries.