收盤價:Apr 02, 16:00:00 GMT-4
盤後:Apr 02, 20:00:00 GMT-4
收入
資產負債表
現金流量
財務數據以百萬美元計。會計年度為二月至一月。
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Mapfre, S.A. có tổng tài sản là $58,512, lợi nhuận ròng 利潤 là $1,132
Tỷ lệ thanh khoản của Mapfre, S.A. là 1.19, tỷ suất lợi nhuận ròng là 4.91, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $7.52.
Mapfre, S.A. 最大收入來源為 Insurance,在最近的收益報告中收入為 20,968,700,000。就地區而言,Global 是 Mapfre, S.A. 的主要市場,收入為 9,803,600,000。
是的, theo báo cáo tài chính mới nhất, Mapfre, S.A. có lợi nhuận ròng 利潤 là $1,132
是的, Mapfre, S.A. có nợ là 49,102
Mapfre, S.A. có tổng cộng 3,063.86 cổ phiếu đang lưu hành