Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
1,311,430
1,311,430
1,244,488
1,175,562
1,077,009
1,052,972
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
5%
5%
6%
9%
2%
4%
Chi phí doanh thu
883,025
883,025
839,233
796,516
733,401
685,116
Lợi nhuận gộp
428,405
428,405
405,255
379,046
343,608
367,856
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
367,263
367,263
339,618
323,841
308,738
336,476
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
367,264
367,264
353,382
337,084
321,576
349,497
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1,297
1,297
1,495
1,458
1,877
1,313
Lợi nhuận trước thuế
61,569
61,569
55,636
45,821
23,218
19,955
Chi phí thuế thu nhập
18,111
18,111
17,502
14,190
8,728
7,475
Lợi nhuận ròng
40,893
40,893
36,015
30,168
12,368
10,378
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
14%
14%
19%
144%
19%
49%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
197.57
197.75
201.67
206.36
209.28
213.53
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-2%
-2%
-1%
-2%
-2%
EPS (Làm loãng)
206.97
206.78
178.57
146.18
59.09
48.6
Tăng trưởng EPS
14%
16%
22%
147%
22%
52%
Lưu thông tiền mặt tự do
25,447
25,447
28,885
33,166
12,167
26,744
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
32.66%
32.66%
32.56%
32.24%
31.9%
34.93%
Lợi nhuận hoạt động
4.66%
4.66%
4.16%
3.56%
2.04%
1.74%
Lợi nhuận gộp
3.11%
3.11%
2.89%
2.56%
1.14%
0.98%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
1.94%
1.94%
2.32%
2.82%
1.12%
2.53%
EBITDA
106,436
106,436
65,636
55,205
34,868
31,379
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
8.11%
8.11%
5.27%
4.69%
3.23%
2.98%
D&A cho EBITDA
45,295
45,295
13,763
13,243
12,836
13,020
EBIT
61,141
61,141
51,873
41,962
22,032
18,359
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
4.66%
4.66%
4.16%
3.56%
2.04%
1.74%
Tỷ suất thuế hiệu quả
29.41%
29.41%
31.45%
30.96%
37.59%
37.45%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Yamazaki Baking Co., Ltd. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của YMZBY là gì?
Doanh thu của Yamazaki Baking Co., Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Yamazaki Baking Co., Ltd. có lợi nhuận không?
Yamazaki Baking Co., Ltd. có nợ không?
Yamazaki Baking Co., Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$180
Giá mở cửa
$180
Phạm vi ngày
$180 - $180
Phạm vi 52 tuần
$152.19 - $180
Khối lượng
300
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
12.78
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$3.5B
YAMAZAKI BAKING LTD ADR(EACH CN là gì?
Công ty Yamazaki Baking Co., Ltd. chuyên sản xuất và bán các sản phẩm bánh mì. Công ty có trụ sở tại Chiyoda-Ku, Tokyo-To và hiện đang sử dụng 33.393 nhân viên toàn thời gian. Công ty hoạt động trong ba lĩnh vực kinh doanh chính. Lĩnh vực Thực phẩm sản xuất bánh mì, bánh kẹo Nhật Bản và phương Tây và bán sản phẩm cho các cửa hàng do gia đình quản lý, các nhà bán lẻ lớn, cửa hàng tiện lợi và các nhà bán lẻ khác. Lĩnh vực này cũng tham gia vào việc sản xuất và bán các sản phẩm bánh ngọt, vận hành các quán cà phê bánh mì cả trong nước và nước ngoài. Lĩnh vực Phân phối chuyên điều hành các cửa hàng tiện lợi và siêu thị thực phẩm. Lĩnh vực Khác hoạt động trong lĩnh vực logistics, thiết kế, giám sát và xây dựng các cơ sở sản xuất thực phẩm, môi giới bảo hiểm phi nhân thọ, cũng như sản xuất và bán các chất tẩy rửa dùng cho thiết bị nướng bánh.