111, Inc. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp sản phẩm dược phẩm và dịch vụ y tế thông qua hiệu thuốc bán lẻ trực tuyến và gián tiếp thông qua mạng lưới hiệu thuốc truyền thống. Công ty có trụ sở chính tại Thượng Hải. Công ty đã thực hiện IPO vào ngày 12 tháng 9 năm 2018. Công ty chủ yếu vận hành thông qua hai mảng kinh doanh chính. Mảng Bán hàng cho khách hàng (B2C) chuyên bán các sản phẩm dược phẩm và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe khác thông qua Sàn giao dịch 1 Medicine, ứng dụng di động, các kênh trực tuyến khác và các hiệu thuốc truyền thống cho người tiêu dùng và một số khách hàng doanh nghiệp. Mảng Bán hàng cho doanh nghiệp (B2B) chuyên bán sản phẩm dược phẩm cho các nhà thuốc thông qua nền tảng 1 Pharmacy. Công ty cũng cung cấp dịch vụ tư vấn trực tuyến và cấp đơn thuốc điện tử thông qua bệnh viện trực tuyến 1 Clinic. Các sản phẩm của công ty bao gồm thuốc, thực phẩm chức năng, vật tư và thiết bị y tế cùng một số sản phẩm khác. Công ty chủ yếu hoạt động trong thị trường nội địa.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
13,583
14,401
14,948
13,517
12,426
8,203
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-7%
-4%
11%
9%
51%
108%
Chi phí doanh thu
12,822
13,572
14,099
12,677
11,805
7,837
Lợi nhuận gộp
760
829
848
840
621
366
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
404
454
796
803
909
620
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
770
827
1,199
1,211
1,263
839
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
6
0
7
8
15
3
Lợi nhuận trước thuế
-28
-20
-353
-376
-621
-467
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
--
0
0
Lợi nhuận ròng
-70
-64
-392
-417
-670
-457
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-73%
-84%
-6%
-38%
47%
-9%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
174.21
171.83
16.86
16.66
16.58
16.47
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
913%
919%
1%
0%
1%
1%
EPS (Làm loãng)
-0.4
-0.37
-23.29
-25.02
-40.39
-27.73
Tăng trưởng EPS
-97%
-98%
-7%
-38%
46%
-9%
Lưu thông tiền mặt tự do
40
247
-457
-54
-751
-142
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
5.59%
5.75%
5.67%
6.21%
4.99%
4.46%
Lợi nhuận hoạt động
-0.06%
0.01%
-2.34%
-2.74%
-5.16%
-5.76%
Lợi nhuận gộp
-0.51%
-0.44%
-2.62%
-3.08%
-5.39%
-5.57%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0.29%
1.71%
-3.05%
-0.39%
-6.04%
-1.73%
EBITDA
--
18
-329
-331
-615
-459
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
0.12%
-2.2%
-2.44%
-4.94%
-5.59%
D&A cho EBITDA
--
16
21
40
27
14
EBIT
-9
2
-350
-371
-642
-473
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-0.06%
0.01%
-2.34%
-2.74%
-5.16%
-5.76%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
--
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của 111 Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), 111 Inc có tổng tài sản là $2,787, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-64
Tỷ lệ tài chính chính của YI là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của 111 Inc là 0.81, tỷ suất lợi nhuận ròng là -0.44, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $83.8.
Doanh thu của 111 Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
111 Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Business to Business, với doanh thu 2,044,301,543 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho 111 Inc, với doanh thu 2,109,819,132.
111 Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, 111 Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-64
111 Inc có nợ không?
có, 111 Inc có nợ là 3,430
111 Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
111 Inc có tổng cộng 171.32 cổ phiếu đang lưu hành