Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
322
322
283
289
619
992
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
14%
14%
-2%
-53%
-38%
136%
Chi phí doanh thu
191
191
176
184
252
215
Lợi nhuận gộp
130
130
107
104
366
777
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
160
160
124
130
150
75
Nghiên cứu và Phát triển
53
53
48
41
28
24
Chi phí hoạt động
221
221
181
179
185
101
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-70
-70
-51
-174
184
677
Chi phí thuế thu nhập
-8
-8
-8
1
42
174
Lợi nhuận ròng
-60
-60
-42
-167
143
507
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
43%
43%
-75%
-217%
-72%
137%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
30.98
30.77
30.23
29.78
31
31
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
2%
2%
-4%
0%
28.99%
EPS (Làm loãng)
-1.96
-1.96
-1.41
-5.63
4.63
16.38
Tăng trưởng EPS
41%
39%
-75%
-222%
-72%
84%
Lưu thông tiền mặt tự do
-124
-124
-19
4
234
514
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
40.37%
40.37%
37.8%
35.98%
59.12%
78.32%
Lợi nhuận hoạt động
-28.26%
-28.26%
-25.79%
-25.95%
29.24%
68.14%
Lợi nhuận gộp
-18.63%
-18.63%
-14.84%
-57.78%
23.1%
51.1%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-38.5%
-38.5%
-6.71%
1.38%
37.8%
51.81%
EBITDA
-67
-83
-66
-68
187
677
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-20.8%
-25.77%
-23.32%
-23.52%
30.21%
68.24%
D&A cho EBITDA
24
8
7
7
6
1
EBIT
-91
-91
-73
-75
181
676
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-28.26%
-28.26%
-25.79%
-25.95%
29.24%
68.14%
Tỷ suất thuế hiệu quả
11.42%
11.42%
15.68%
-0.57%
22.82%
25.7%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$13.04
Giá mở cửa
$13.13
Phạm vi ngày
$13.13 - $13.18
Phạm vi 52 tuần
$11.83 - $14.16
Khối lượng
4.6K
Khối lượng trung bình
20.5K
EPS (TTM)
--
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$72.5M
XSHD là gì?
XSHD was created on 2016-12-01 by Invesco. The fund's investment portfolio concentrates primarily on small cap equity. The ETF currently has 71.48m in AUM and 61 holdings. XSHD tracks a dividend-yield-weighted index of the 60 least volatile stocks chosen from a list of the 90 highest-yielding US small-cap stocks.