Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/29/2025
06/30/2024
06/25/2023
06/26/2022
06/27/2021
Doanh thu
759
757
807
921
746
525
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-6%
-6%
-12%
23%
42%
12%
Chi phí doanh thu
812
782
729
642
496
361
Lợi nhuận gộp
-52
-24
77
279
249
164
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
166
190
246
235
203
181
Nghiên cứu và Phát triển
155
175
201
225
196
177
Chi phí hoạt động
321
365
449
471
413
373
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1
0
-1
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-1,980
-1,618
-572
-328
-286
-340
Chi phí thuế thu nhập
-10
-9
1
1
9
1
Lợi nhuận ròng
-1,970
-1,609
-864
-329
-200
-523
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
163%
86%
163%
65%
-62%
174%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
156.18
141.32
125.69
124.37
120.12
112.34
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
23%
12%
1%
4%
7%
4%
EPS (Làm loãng)
-12.61
-11.38
-6.87
-2.65
-1.67
-4.66
Tăng trưởng EPS
112.99%
66%
159%
59%
-64%
163%
Lưu thông tiền mặt tự do
-1,517
-1,988
-3,005
-1,104
-804
-701
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-6.85%
-3.17%
9.54%
30.29%
33.37%
31.23%
Lợi nhuận hoạt động
-49.27%
-51.51%
-46.09%
-20.84%
-21.98%
-39.8%
Lợi nhuận gộp
-259.55%
-212.54%
-107.06%
-35.72%
-26.8%
-99.61%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-199.86%
-262.61%
-372.36%
-119.86%
-107.77%
-133.52%
EBITDA
-124
-138
-371
-182
-151
-195
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-16.33%
-18.22%
-45.97%
-19.76%
-20.24%
-37.14%
D&A cho EBITDA
250
252
1
10
13
14
EBIT
-374
-390
-372
-192
-164
-209
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-49.27%
-51.51%
-46.09%
-20.84%
-21.98%
-39.8%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0.5%
0.55%
-0.17%
-0.3%
-3.14%
-0.29%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Wolfspeed Inc là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của WOLF là gì?
Doanh thu của Wolfspeed Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Wolfspeed Inc có lợi nhuận không?
Wolfspeed Inc có nợ không?
Wolfspeed Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
360Báo cáo
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$16
Giá mở cửa
$16.01
Phạm vi ngày
$16.01 - $18.78
Phạm vi 52 tuần
$8.05 - $36.6
Khối lượng
2.0M
Khối lượng trung bình
1.4M
EPS (TTM)
-13.16
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$799.8M
WOLF là gì?
Wolfspeed, Inc. là một công ty tiên phong trong lĩnh vực bán dẫn băng tần rộng, tập trung vào các vật liệu và linh kiện silicon carbide và gallium nitride (GaN) cho các ứng dụng điện năng và tần số vô tuyến (RF). Công ty có trụ sở chính tại Durham, North Carolina và hiện đang sử dụng 5.013 nhân viên toàn thời gian. Các dòng sản phẩm của công ty bao gồm các thiết bị điện năng và vật liệu silicon carbide cùng gallium nitride (GaN). Sản phẩm của công ty hướng đến nhiều ứng dụng khác nhau như xe điện, sạc nhanh và năng lượng tái tạo cũng như lưu trữ năng lượng. Các sản phẩm vật liệu silicon carbide bao gồm các tấm wafer trần bằng silicon carbide, wafer epitaxy và các lớp epitaxial GaN trên các tấm wafer silicon carbide. Vật liệu silicon carbide của công ty hướng đến các khách hàng sử dụng chúng để sản xuất sản phẩm cho các ứng dụng tần số vô tuyến, điện năng và các ứng dụng khác. Các sản phẩm thiết bị điện năng bao gồm diode Schottky từ silicon carbide, transistor hiệu ứng trường oxit kim loại (MOSFET) và các mô-đun điện năng. Các sản phẩm nổi bật của công ty bao gồm Nền tảng Đánh giá Mô-đun SpeedVal Kit, MOSFET Silicon Carbide TOLL và Gia đình Mô-đun Điện năng Silicon Carbide Wolfspeed WolfPACK.