Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
7,462
5,647
3,842
4,658
6,279
5,296
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
97%
47%
-18%
-26%
19%
21%
Chi phí doanh thu
6,864
5,202
3,615
4,867
5,820
4,994
Lợi nhuận gộp
598
445
227
-208
458
301
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
191
231
373
869
470
529
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
259
273
375
940
479
548
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-28
-40
-29
-14
--
Lợi nhuận trước thuế
259
146
-202
-1,175
-66
-283
Chi phí thuế thu nhập
5
11
-3
21
25
-12
Lợi nhuận ròng
250
141
-196
-1,185
-92
-271
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-300%
-172%
-83%
1,188%
-66%
-642%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
4,076.05
4,073.76
4,073.76
4,073.76
4,073.76
4,073.76
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.06
0.03
-0.04
-0.29
-0.02
-0.06
Tăng trưởng EPS
-299%
-172%
-83%
1,182%
-66%
-637%
Lưu thông tiền mặt tự do
2,029
3,062
628
-608
221
-391
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
8.01%
7.88%
5.9%
-4.46%
7.29%
5.68%
Lợi nhuận hoạt động
4.52%
3.02%
-3.82%
-24.66%
-0.31%
-4.66%
Lợi nhuận gộp
3.35%
2.49%
-5.1%
-25.44%
-1.46%
-5.11%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
27.19%
54.22%
16.34%
-13.05%
3.51%
-7.38%
EBITDA
367
199
-13
-1,008
113
-132
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
4.91%
3.52%
-0.33%
-21.64%
1.79%
-2.49%
D&A cho EBITDA
29
28
134
141
133
115
EBIT
338
171
-147
-1,149
-20
-247
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
4.52%
3.02%
-3.82%
-24.66%
-0.31%
-4.66%
Tỷ suất thuế hiệu quả
1.93%
7.53%
1.48%
-1.78%
-37.87%
4.24%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Wison Engineering Services Co Ltd là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của WNOSF là gì?
Doanh thu của Wison Engineering Services Co Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Wison Engineering Services Co Ltd có lợi nhuận không?
Wison Engineering Services Co Ltd có nợ không?
Wison Engineering Services Co Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
--
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
$0.015 - $0.015
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
5.0K
EPS (TTM)
--
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
--
WNOSF là gì?
Wison Engineering Services Co., Ltd. is an investment holding company, which engages in the provision of engineering, procurement, and construction services. The company is headquartered in Shanghai, Shanghai and currently employs 1,519 full-time employees. The company went IPO on 2012-12-28. The firm conducts its businesses through two segments. The EPC segment provides services such as feasibility studies, consulting services, know-how, design, engineering, raw material and equipment procurement and construction management. The Engineering, Consulting and Technical Services segment provides technology licensing, project financing, engineering pre-planning and consulting services. The firm focuses on energy and chemical, new energy, carbon reduction and new materials. The firm mainly conducts its businesses in the domestic and overseas markets.