Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
986
986
1,063
1,017
1,444
1,417
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-7%
-7%
5%
-30%
2%
47%
Chi phí doanh thu
910
861
921
915
1,141
943
Lợi nhuận gộp
76
125
142
102
302
473
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
193
193
134
132
165
175
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
183
236
189
185
216
226
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-9
3
2
2
0
Lợi nhuận trước thuế
-114
-114
-52
-95
84
265
Chi phí thuế thu nhập
-31
-31
-17
-25
22
62
Lợi nhuận ròng
-79
-79
-30
-68
61
201
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
163%
163%
-56%
-211%
-70%
509%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
10.55
10.55
10.55
10.55
10.83
12.04
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
-3%
-10%
-4%
EPS (Làm loãng)
-7.55
-7.55
-2.87
-6.48
5.69
16.71
Tăng trưởng EPS
163%
162%
-56%
-214%
-66%
533%
Lưu thông tiền mặt tự do
-14
-14
-13
-78
-56
248
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
7.7%
12.67%
13.35%
10.02%
20.91%
33.38%
Lợi nhuận hoạt động
-10.85%
-11.25%
-4.32%
-8.06%
5.88%
17.36%
Lợi nhuận gộp
-8.01%
-8.01%
-2.82%
-6.68%
4.22%
14.18%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-1.41%
-1.41%
-1.22%
-7.66%
-3.87%
17.5%
EBITDA
-57
-61
8
-29
135
296
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-5.78%
-6.18%
0.75%
-2.85%
9.34%
20.88%
D&A cho EBITDA
50
50
54
53
50
50
EBIT
-107
-111
-46
-82
85
246
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-10.85%
-11.25%
-4.32%
-8.06%
5.88%
17.36%
Tỷ suất thuế hiệu quả
27.19%
27.19%
32.69%
26.31%
26.19%
23.39%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Western Forest Products Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Western Forest Products Inc. có tổng tài sản là $738, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-79
Tỷ lệ tài chính chính của WFSTF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Western Forest Products Inc. là 2.82, tỷ suất lợi nhuận ròng là -8.01, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $93.38.
Doanh thu của Western Forest Products Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Western Forest Products Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Lumber, với doanh thu 817,100,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Canada là thị trường chính cho Western Forest Products Inc., với doanh thu 391,500,000.
Western Forest Products Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Western Forest Products Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-79
Western Forest Products Inc. có nợ không?
có, Western Forest Products Inc. có nợ là 261
Western Forest Products Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Western Forest Products Inc. có tổng cộng 10.55 cổ phiếu đang lưu hành
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$10.27
Giá mở cửa
$10.3
Phạm vi ngày
$10.3 - $10.83
Phạm vi 52 tuần
$0.305 - $12.68
Khối lượng
518
Khối lượng trung bình
7.7K
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
-5.44
Vốn hóa thị trường
$114.0M
Western Forest Products Inc. là gì?
Western Forest Products, Inc. engages in the provision of selling and manufacturing of timber, lumber, and log products. The company is headquartered in Vancouver, British Columbia and currently employs 1,627 full-time employees. The company went IPO on 2004-08-03. The company manufactures wood products and engages in sustainable forest management and practices. The company has a lumber capacity of 780 million board feet from six sawmills, as well as operates four remanufacturing facilities and two glulam manufacturing facilities. The firm's product categories include outdoor living, exterior appearance, LIFESTYLE CEDAR, interior living, structural, industrial and WFP engineered products. Its outdoor living products include decking, timbers and fencing products. Its LIFESTYLE CEDAR products include LIFESTYLE CEDAR Decking and LIFESTYLE CEDAR Fencing. Its WFP Engineered Products include curved and arched glulams, straight glulams, and fabricated trusses. The company manufactures a range of glued laminated products in multiple species, including Douglas fir, southern yellow pine and yellow cedar.