Webco Industries, Inc. chuyên sản xuất và tiếp thị các sản phẩm bằng carbon, thép không gỉ, hợp kim niken, titan và các sản phẩm đặc chủng. Công ty có trụ sở chính tại Sand Springs, Oklahoma. Các sản phẩm ống chủ yếu bao gồm ống chịu áp lực, bao gồm cả ống trao đổi nhiệt và ống lò hơi, cùng với các loại ống đặc chủng dùng trong hàng tiêu dùng lâu bền và hàng hóa vốn đầu tư. Các sản phẩm ống của công ty bao gồm ống đặc chủng và ống chịu áp lực. Ống đặc chủng bao gồm các sản phẩm ống kim loại làm từ thép carbon và thép không gỉ, đồng, đồng thau, nhôm và thép phẫu thuật. Công ty cung cấp các loại ống cho nhiều ứng dụng cuối sử dụng khác nhau, như thiết bị dùng trong ngành công nghiệp dầu khí, xi lanh thủy lực, linh kiện ô tô, ứng dụng dầu khí và các lĩnh vực khác. Công ty là nhà sản xuất và phân phối chuyên nghiệp các loại ống và ống dẫn kim loại chịu áp lực, bao gồm các loại ống được sử dụng trong trao đổi nhiệt và các hệ thống đường ống. Công ty cung cấp đa dạng sản phẩm ống và ống dẫn chịu áp lực cho các ngành lọc dầu, hóa dầu, hóa chất và các ngành khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
07/31/2020
07/31/2019
07/31/2018
07/31/2017
07/31/2016
Doanh thu
1,256
428
548
500
384
330
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
105%
-22%
10%
30%
16%
-20%
Chi phí doanh thu
1,063
390
475
430
350
307
Lợi nhuận gộp
192
38
73
69
34
22
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
90
30
36
41
25
23
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
90
30
36
41
25
23
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
0
0
--
Lợi nhuận trước thuế
95
4
31
25
7
-4
Chi phí thuế thu nhập
19
0
6
1
2
-1
Lợi nhuận ròng
76
4
25
23
5
-3
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
73%
-84%
9%
360%
-267%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
0.79
0.8
0.9
0.9
0.9
0.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-11%
0%
0%
13%
0%
EPS (Làm loãng)
95.59
5.25
28.44
25.88
6.22
-4
Tăng trưởng EPS
76%
-82%
10%
316%
-256%
-457%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
15.28%
8.87%
13.32%
13.8%
8.85%
6.66%
Lợi nhuận hoạt động
8.12%
1.63%
6.75%
5.4%
2.08%
0%
Lợi nhuận gộp
6.05%
0.93%
4.56%
4.6%
1.3%
-0.9%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
102
7
37
27
8
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8.12%
1.63%
6.75%
5.4%
2.08%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
20%
0%
19.35%
4%
28.57%
25%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Webco Industries Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Webco Industries Inc có tổng tài sản là $327, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $4
Tỷ lệ tài chính chính của WEBC là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Webco Industries Inc là 2.94, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0.93, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $535.
Doanh thu của Webco Industries Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Webco Industries Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Carbon Steel, Stainless Steel and Other Metal Specialty Tube Products, với doanh thu 608,440,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Webco Industries Inc, với doanh thu 546,926,000.
Webco Industries Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Webco Industries Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $4
Webco Industries Inc có nợ không?
có, Webco Industries Inc có nợ là 111
Webco Industries Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Webco Industries Inc có tổng cộng 0.9 cổ phiếu đang lưu hành