Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
2,990
3,141
3,258
2,847
2,200
1,244
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-7%
-4%
14%
28.99%
77%
-36%
Chi phí doanh thu
--
1,622
1,870
1,900
1,085
771
Lợi nhuận gộp
--
1,519
1,388
946
1,114
472
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
139
653
664
407
335
332
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2,838
1,140
1,177
922
726
694
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-84
-8
-6
-5
-4
-4
Lợi nhuận trước thuế
-114
182
7
-132
137
-320
Chi phí thuế thu nhập
-51
56
0
-52
30
-78
Lợi nhuận ròng
-62
126
7
-80
106
-241
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-132%
1,700%
-109%
-175%
-144%
-264%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,149.37
1,165.85
1,165.45
1,165.13
1,165.13
1,021.56
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
0%
0%
0%
14%
1%
EPS (Làm loãng)
-0.05
0.1
0
-0.06
0.09
-0.23
Tăng trưởng EPS
-134%
1,518%
-110%
-175%
-139%
-262%
Lưu thông tiền mặt tự do
422
489
238
259
589
48
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
48.36%
42.6%
33.22%
50.63%
37.94%
Lợi nhuận hoạt động
5.08%
12.06%
6.44%
0.84%
17.59%
-17.84%
Lợi nhuận gộp
-2.07%
4.01%
0.21%
-2.8%
4.81%
-19.37%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
14.11%
15.56%
7.3%
9.09%
26.77%
3.85%
EBITDA
800
972
706
441
713
111
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
26.75%
30.94%
21.66%
15.48%
32.4%
8.92%
D&A cho EBITDA
648
593
496
417
326
333
EBIT
152
379
210
24
387
-222
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.08%
12.06%
6.44%
0.84%
17.59%
-17.84%
Tỷ suất thuế hiệu quả
44.73%
30.76%
0%
39.39%
21.89%
24.37%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của VLRS là gì?
Doanh thu của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV có lợi nhuận không?
Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV có nợ không?
Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$8.72
Giá mở cửa
$8.55
Phạm vi ngày
$8.41 - $8.91
Phạm vi 52 tuần
$3.49 - $9.99
Khối lượng
144.2K
Khối lượng trung bình
566.4K
EPS (TTM)
-0.55
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$1.0B
VLRS là gì?
Controladora Vuela Compañía de Aviación SAB de CV là một công ty holding, hoạt động trong lĩnh vực vận chuyển hàng không và các dịch vụ liên quan. Công ty có trụ sở tại Thành phố Mexico, Mexico, D.F. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 18 tháng 9 năm 2013. Công ty hoạt động như một hãng hàng không siêu tiết kiệm chi phí (ULCC). Hoạt động của công ty được chia thành hai khu vực địa lý: Mexico (hoạt động nội địa), cũng như Hoa Kỳ và Trung Mỹ (hoạt động quốc tế). Công ty cung cấp các chuyến bay trực tiếp, điểm đến điểm. Công ty khai thác thông qua các sân bay phụ trợ có chi phí thấp hơn và chỉ cung cấp một hạng phục vụ duy nhất. Đội tàu bay của công ty bao gồm nhiều máy bay Airbus, chẳng hạn như A319, A320 và A321. Công ty hoạt động thông qua Comercializadora Volaris SA de CV, Servicios Corporativos Volaris SA de CV và Servicios Operativos Terrestres Volaris SA de CV, cùng một số đơn vị khác.