Velocity Energy Inc. is an independent energy company, which engages in the acquisition, development, exploration, and production of oil and natural gas. The company is headquartered in Houston, Texas. The company went IPO on 2001-06-21. The firm is engaged in the acquisition, development, exploration and production of natural gas and oil. The firm has two primary areas of operations, including the State Waters of Texas in Matagorda Bay, and the five county producing areas in West Virginia. Its core business strategy is based on growing the Company by completing one or more acquisitions of producing properties with upside locations to be drilled and by participating in drilling prospects generated in-house and by third parties. Its subsidiaries include Sonterra Oil & Gas, Inc., Velocity Energy Offshore LP, Velocity Energy Partners L.P, Velocity Energy Limited LLC and others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2009
12/31/2008
12/31/2007
12/31/2006
12/31/2005
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
0
2
4
0
0
0
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
0
2
4
0
0
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-3
-13
-6
0
0
0
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-3
-13
-6
0
0
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-73%
117%
--
--
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
6.34
17.68
26.26
38.55
26.06
6.28
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-33%
-32%
48%
315%
--
EPS (Làm loãng)
-0.55
-0.77
-0.23
-0.01
-0.03
-0.06
Tăng trưởng EPS
-68%
222%
1,499%
-54%
-48%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
0
-3
-6
0
0
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
0
-2
-3
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
--
--
--
D&A cho EBITDA
0
0
0
--
--
--
EBIT
0
-2
-3
0
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Velocity Energy Inc 的關鍵財務報表是什麼?
根據最新的財務報表(Form-10K),Velocity Energy Inc 的總資產為 $4,淨thua lỗ為 $-13
VCYE 的關鍵財務比率是什麼?
Velocity Energy Inc 的流動比率為 0.25,淨利潤率為 0,每股銷售為 $0。
Velocity Energy Inc 的收入按細分市場或地理位置如何劃分?
Velocity Energy Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Tubular, với doanh thu 97,108,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Velocity Energy Inc, với doanh thu 170,829,000.
Velocity Energy Inc 是否盈利?
không có,根據最新的財務報表,Velocity Energy Inc 的淨thua lỗ為 $-13