Energy Fuels, Inc. là một công ty khai khoáng và phát triển, hoạt động trong lĩnh vực thăm dò và đánh giá các mỏ uranium và vanadium. Công ty có trụ sở chính tại Lakewood, Colorado và hiện có 1.370 nhân viên làm việc toàn thời gian. Doanh nghiệp sản xuất một số nguyên liệu thô cần thiết cho năng lượng sạch và công nghệ tiên tiến, bao gồm uranium, vanadium, cát khoáng nặng (HMS) và các nguyên tố đất hiếm (REE). Các dự án của công ty bao gồm Dự án Nichols Ranch, Nhà máy White Mesa Mill, Dự án Pinyon Plain, Dự án Roca Honda, Dự án Sheep Mountain, Dự án Bullfrog, Dự án La Sal, Dự án Toliara, Dự án Donald, Dự án Bahia, Dự án Kwale và một số dự án khác. Dự án Toliara là dự án HMS và REE tại khu vực tây nam Madagascar, đang trong giai đoạn xin giấy phép và phát triển. Dự án Donald nằm tại khu vực Wimmera thuộc bang Victoria, Úc. Công ty nằm cách khoảng 300 km về phía tây bắc của Melbourne. Dự án Bahia là một dự án HMS và REE bao gồm 19 mỏ khoáng sản nặng với tổng diện tích 41.951 acre, tương đương 65,5 dặm vuông tại Brazil, hiện đang trong giai đoạn thăm dò và xin giấy phép.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
65
65
78
37
12
3
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-17%
-17%
111%
208%
300%
200%
Chi phí doanh thu
52
52
55
18
7
1
Lợi nhuận gộp
13
13
22
19
4
1
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
64
64
36
27
25
15
Nghiên cứu và Phát triển
33
33
11
15
--
--
Chi phí hoạt động
114
114
59
52
49
36
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
1
0
-5
Lợi nhuận trước thuế
-87
-87
-48
100
-59
1
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
--
--
Lợi nhuận ròng
-85
-85
-47
99
-59
1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
81%
81%
-147%
-268%
-6,000%
-104%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
238.43
224.72
171.96
160.15
157.34
146.9
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
21%
31%
7%
2%
7%
21%
EPS (Làm loãng)
-0.35
-0.38
-0.27
0.62
-0.38
0.01
Tăng trưởng EPS
36%
37%
-145%
-264%
-3,900%
-104%
Lưu thông tiền mặt tự do
-141
-141
-47
-56
-55
-30
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
20%
20%
28.2%
51.35%
33.33%
33.33%
Lợi nhuận hoạt động
-155.38%
-155.38%
-47.43%
-86.48%
-366.66%
-1,166.66%
Lợi nhuận gộp
-130.76%
-130.76%
-60.25%
267.56%
-491.66%
33.33%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-216.92%
-216.92%
-60.25%
-151.35%
-458.33%
-1,000%
EBITDA
-96
-96
-34
-30
-41
-32
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-147.69%
-147.69%
-43.58%
-81.08%
-341.66%
-1,066.66%
D&A cho EBITDA
5
5
3
2
3
3
EBIT
-101
-101
-37
-32
-44
-35
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-155.38%
-155.38%
-47.43%
-86.48%
-366.66%
-1,166.66%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Energy Fuels Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Energy Fuels Inc có tổng tài sản là $1,411, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-85
Tỷ lệ tài chính chính của UUUU là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Energy Fuels Inc là 1.92, tỷ suất lợi nhuận ròng là -130.76, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.28.
Doanh thu của Energy Fuels Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Energy Fuels Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Heavy Mineral Sands, với doanh thu 37,959,502 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Energy Fuels Inc, với doanh thu 23,421,719.
Energy Fuels Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Energy Fuels Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-85
Energy Fuels Inc có nợ không?
có, Energy Fuels Inc có nợ là 733
Energy Fuels Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Energy Fuels Inc có tổng cộng 240.36 cổ phiếu đang lưu hành