UNITIL Corp. hoạt động như một công ty holding, tham gia vào việc phân phối điện và khí tự nhiên tại địa phương. Công ty có trụ sở chính tại Hampton, New Hampshire và hiện đang sử dụng 544 nhân viên toàn thời gian. Hoạt động kinh doanh chính của Công ty là phân phối điện và khí tự nhiên trên toàn bộ khu vực phục vụ của mình tại các bang New Hampshire, Massachusetts và Maine. Công ty hoạt động thông qua hai phân khúc: Điện và Khí đốt. Các hoạt động phân phối điện của Công ty được thực hiện thông qua hai đơn vị tiện ích của Công ty, Unitil Energy và Fitchburg. Khu vực phục vụ của Unitil Energy bao gồm khoảng 408 dặm vuông. Khu vực phục vụ của Unitil Energy bao gồm các trung tâm bán lẻ và vui chơi giải trí cho khu vực trung tâm và phía đông nam của tiểu bang, bao gồm khu vực nghỉ dưỡng Hampton Beach. Fitchburg tham gia vào việc phân phối cả điện và khí tự nhiên tại khu vực Fitchburg lớn hơn ở miền trung phía bắc Massachusetts. Các hoạt động khí tự nhiên của Công ty bao gồm các hoạt động tiện ích phân phối khí và các hoạt động đường ống truyền tải khí liên bang.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
536
536
494
557
563
473
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
9%
9%
-11%
-1%
19%
13%
Chi phí doanh thu
222
222
220
298
320
242
Lợi nhuận gộp
313
313
274
258
242
230
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
212
212
183
171
162
152
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
1
0
0
-2
-4
Lợi nhuận trước thuế
65
65
61
58
52
47
Chi phí thuế thu nhập
15
15
14
13
11
11
Lợi nhuận ròng
50
50
47
45
41
36
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
6%
6%
4%
10%
14%
13%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
17.89
16.8
16.1
16.1
16
15.4
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
11%
4%
0%
1%
4%
3%
EPS (Làm loãng)
2.8
2.98
2.92
2.8
2.59
2.34
Tăng trưởng EPS
-4%
2%
4%
8%
11%
9%
Lưu thông tiền mặt tự do
-53
-53
-44
-34
-24
-7
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
58.39%
58.39%
55.46%
46.31%
42.98%
48.62%
Lợi nhuận hoạt động
18.84%
18.84%
18.21%
15.61%
14.2%
16.27%
Lợi nhuận gộp
9.32%
9.32%
9.51%
8.07%
7.28%
7.61%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-9.88%
-9.88%
-8.9%
-6.1%
-4.26%
-1.47%
EBITDA
189
189
166
154
142
136
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
35.26%
35.26%
33.6%
27.64%
25.22%
28.75%
D&A cho EBITDA
88
88
76
67
62
59
EBIT
101
101
90
87
80
77
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
18.84%
18.84%
18.21%
15.61%
14.2%
16.27%
Tỷ suất thuế hiệu quả
23.07%
23.07%
22.95%
22.41%
21.15%
23.4%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Unitil Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Unitil Corp có tổng tài sản là $2,134, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $50
Tỷ lệ tài chính chính của UTL là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Unitil Corp là 1.4, tỷ suất lợi nhuận ròng là 9.32, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $31.9.
Doanh thu của Unitil Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Unitil Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Electric, với doanh thu 248,300,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Unitil Corp, với doanh thu 494,800,000.
Unitil Corp có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Unitil Corp có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $50
Unitil Corp có nợ không?
có, Unitil Corp có nợ là 1,524
Unitil Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Unitil Corp có tổng cộng 17.91 cổ phiếu đang lưu hành