| Doanh thu | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -56.99% | 50% | -75% | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | 0 | 0 | -6 | -2 | -9 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -2 | -2 | -1 | -9 | -3 | -9 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -86% | 100% | -89% | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 0.48 | 0.48 | 0.48 | 0 | 0 | 0 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | -- | -- | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -5.98 | -5.98 | -3.14 | -170,953,554.62 | -579,345.08 | -5,365,685.57 |
| Tăng trưởng EPS | -80% | 90% | -100% | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -1 | -1 | -- | 0 | 1 | -3 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 33.33% | 33.33% | 50% | 0% | 0% | 25% |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | -100% | -50% | -12.5% |
| Lợi nhuận gộp | -66.66% | -66.66% | -50% | -450% | -150% | -112.5% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -33.33% | -33.33% | -- | 0% | 50% | -37.5% |
| EBITDA | 0 | 0 | -- | -2 | -1 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | -- | -100% | -50% | -12.5% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | -- | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 0 | 0 | 0 | -2 | -1 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | -100% | -50% | -12.5% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |