UNIQA Insurance Group AG là công ty mẹ chuyên cung cấp các sản phẩm và dịch vụ bảo hiểm. Công ty có trụ sở tại Wien và hiện đang sử dụng 15.131 nhân viên toàn thời gian. Công ty hoạt động trong ba lĩnh vực: UNIQA Áo, UNIQA Quốc tế và Tái bảo hiểm. Lĩnh vực UNIQA Áo bao gồm toàn bộ hoạt động kinh doanh bảo hiểm tại Áo. Lĩnh vực UNIQA Quốc tế gồm tất cả các công ty bảo hiểm sơ cấp quốc tế và các công ty dịch vụ quốc tế, cũng như các công ty quản lý đầu tư và quỹ hưu trí. Lĩnh vực tái bảo hiểm bao gồm UNIQA Re AG (Zurich, Thụy Sĩ) và hoạt động tái bảo hiểm của Tập đoàn Bảo hiểm UNIQA Insurance Group AG. Công ty cung cấp sản phẩm và dịch vụ thông qua tất cả các kênh phân phối (đội ngũ bán hàng được thuê, đại lý tổng hợp, nhà môi giới, ngân hàng và bán hàng trực tiếp), đồng thời cung cấp hầu như toàn bộ các loại hình bảo hiểm. Lĩnh vực bảo hiểm tài sản và thiệt hại bao gồm bảo hiểm tài sản cho cá nhân và doanh nghiệp, cũng như bảo hiểm thiệt hại cá nhân.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
06/30/2023
Doanh thu
7,417
3,759
3,657
3,438
3,326
3,068
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
10%
9%
10%
12%
13%
-14%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
6,882
3,426
3,455
3,124
3,077
2,794
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
459
295
164
277
210
233
Chi phí thuế thu nhập
98
63
34
58
59
53
Lợi nhuận ròng
359
232
126
220
131
177
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
2%
5%
-4%
24%
-22%
18%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
306.96
306.96
306.96
306.96
306.96
306.96
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
1.17
0.75
0.42
0.7
0.42
0.58
Tăng trưởng EPS
3%
8%
1%
20%
-24%
19%
Lưu thông tiền mặt tự do
387
335
52
368
-182
384
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
7.19%
8.83%
5.52%
9.13%
7.48%
8.93%
Lợi nhuận gộp
4.84%
6.17%
3.44%
6.39%
3.93%
5.76%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
5.21%
8.91%
1.42%
10.7%
-5.47%
12.51%
EBITDA
665
397
267
374
315
327
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
8.96%
10.56%
7.3%
10.87%
9.47%
10.65%
D&A cho EBITDA
131
65
65
60
66
53
EBIT
534
332
202
314
249
274
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
7.19%
8.83%
5.52%
9.13%
7.48%
8.93%
Tỷ suất thuế hiệu quả
21.35%
21.35%
20.73%
20.93%
28.09%
22.74%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Uniqa Insurance Group AG là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Uniqa Insurance Group AG có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của UNIXY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Uniqa Insurance Group AG là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Uniqa Insurance Group AG được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Uniqa Insurance Group AG lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Community Banking, với doanh thu 32,613,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Uniqa Insurance Group AG, với doanh thu 32,613,000.
Uniqa Insurance Group AG có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Uniqa Insurance Group AG có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Uniqa Insurance Group AG có nợ không?
không có, Uniqa Insurance Group AG có nợ là 0
Uniqa Insurance Group AG có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Uniqa Insurance Group AG có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành