Ultralife Corp. chuyên sản xuất và bán các sản phẩm giải pháp năng lượng. Công ty có trụ sở tại Newark, New York và hiện đang sử dụng 671 nhân viên toàn thời gian. Các mảng hoạt động của công ty bao gồm Sản phẩm Pin và Năng lượng cùng Hệ thống Viễn thông. Mảng Sản phẩm Pin và Năng lượng bao gồm các loại pin lithium 9-vôn, pin hình trụ, pin mỏng và các loại pin không thể sạc lại khác, ngoài ra còn có pin có thể sạc lại, bộ lưu điện, hệ thống sạc và phụ kiện. Mảng Hệ thống Viễn thông bao gồm bộ khuếch đại RF, bộ nguồn, cụm cáp và đầu nối, loa khuếch đại, giá đỡ thiết bị, thiết bị đựng, hệ thống xách tay, hệ thống viễn thông tích hợp cho ứng dụng cố định hoặc trên xe và thiết kế hệ thống điện tử và viễn thông. Các thương hiệu của công ty bao gồm Ultralife, Ultralife HiRate, Lithium Power, McDowell Research, AMTI, ABLE, ACCUTRONICS, ACCUPRO, ENTELLION, SWE Southwest Electronic Energy Group, SWE SEASAFE, và một số thương hiệu khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
191
191
164
158
131
98
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
16%
16%
4%
21%
34%
-8%
Chi phí doanh thu
145
145
122
119
102
73
Lợi nhuận gộp
46
46
42
39
29
24
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
27
29
21
21
21
17
Nghiên cứu và Phát triển
10
10
8
7
7
6
Chi phí hoạt động
39
39
31
29
29
24
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-2
-2
0
1
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-8
-8
8
9
0
0
Chi phí thuế thu nhập
-2
-2
1
1
0
0
Lợi nhuận ròng
-5
-5
6
7
0
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-183%
-183%
-14%
--
--
-100%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
16.65
16.64
16.76
16.22
16.1
16
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
3%
1%
1%
-1%
EPS (Làm loãng)
-0.35
-0.35
0.37
0.44
-0.01
-0.01
Tăng trưởng EPS
-194%
-194%
-15%
-4,536%
0%
-103%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
14
0
-2
1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
24.08%
24.08%
25.6%
24.68%
22.13%
24.48%
Lợi nhuận hoạt động
3.14%
3.14%
6.7%
5.69%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
-2.61%
-2.61%
3.65%
4.43%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
8.53%
0%
-1.52%
1.02%
EBITDA
--
--
15
12
4
3
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
9.14%
7.59%
3.05%
3.06%
D&A cho EBITDA
--
--
4
3
4
3
EBIT
6
6
11
9
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
3.14%
3.14%
6.7%
5.69%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
25%
25%
12.5%
11.11%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Ultralife Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Ultralife Corp có tổng tài sản là $216, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-5
Tỷ lệ tài chính chính của ULBI là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Ultralife Corp là 2.51, tỷ suất lợi nhuận ròng là -2.61, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $11.47.
Doanh thu của Ultralife Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Ultralife Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Battery & Energy, với doanh thu 129,953,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Ultralife Corp, với doanh thu 81,396,000.
Ultralife Corp có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Ultralife Corp có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-5
Ultralife Corp có nợ không?
có, Ultralife Corp có nợ là 86
Ultralife Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Ultralife Corp có tổng cộng 16.64 cổ phiếu đang lưu hành