Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
Doanh thu
--
60,761
59,604
60,073
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
2%
-1%
--
Chi phí doanh thu
--
33,391
34,429
35,906
Lợi nhuận gộp
--
27,370
25,175
24,167
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
15,204
14,295
13,576
Nghiên cứu và Phát triển
--
987
949
908
Chi phí hoạt động
--
16,191
15,244
14,484
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
71
110
44
Lợi nhuận trước thuế
--
8,869
9,339
10,337
Chi phí thuế thu nhập
--
2,500
2,199
2,068
Lợi nhuận ròng
--
5,744
6,487
7,642
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
-11%
-15%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
--
2,228.53
2,251.02
2,275.37
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
-1%
-1%
--
EPS (Làm loãng)
--
2.57
2.88
3.35
Tăng trưởng EPS
--
-11%
-14%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
6,437
7,548
7,681
5,573
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
45.04%
42.23%
40.22%
Lợi nhuận hoạt động
--
18.39%
16.66%
16.11%
Lợi nhuận gộp
--
9.45%
10.88%
12.72%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
12.42%
12.88%
9.27%
EBITDA
--
12,936
11,510
11,629
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
21.28%
19.31%
19.35%
D&A cho EBITDA
1,809
1,757
1,579
1,946
EBIT
--
11,179
9,931
9,683
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
18.39%
16.66%
16.11%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
28.18%
23.54%
20%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Unilever PLC là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của UL là gì?
Doanh thu của Unilever PLC được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Unilever PLC có lợi nhuận không?
Unilever PLC có nợ không?
Unilever PLC có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$73.46
Giá mở cửa
$74.27
Phạm vi ngày
$73.92 - $74.98
Phạm vi 52 tuần
$61.17 - $74.98
Khối lượng
7.0M
Khối lượng trung bình
3.0M
EPS (TTM)
3.00
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$162.9B
Unilever PLC là gì?
Unilever Plc tham gia vào việc sản xuất và bán hàng tiêu dùng. Công ty hoạt động thông qua năm mảng kinh doanh: Mỹ phẩm & Sức khỏe, Chăm sóc cá nhân, Chăm sóc gia đình, Thực phẩm và Kem. Mảng Mỹ phẩm & Sức khỏe bán các sản phẩm chăm sóc tóc (dầu gội, dầu xả, tạo kiểu tóc), chăm sóc da (kem dưỡng ẩm mặt, tay và toàn thân) và bao gồm Mỹ phẩm cao cấp và Sức khỏe & Sức khỏe. Mảng Chăm sóc cá nhân bán các sản phẩm làm sạch da (xà phòng, dầu tắm), khử mùi và chăm sóc răng miệng (kem đánh răng, bàn chải đánh răng, nước súc miệng). Mảng Chăm sóc gia đình bán các sản phẩm chăm sóc quần áo (bột giặt, nước giặt, nước làm mềm vải) và các loại sản phẩm làm sạch khác. Mảng Thực phẩm bán các sản phẩm hỗ trợ nấu ăn và bữa ăn nhỏ (súp, nước dùng, gia vị), đồ gia vị (sốt mayonnaise, sốt cà chua) và Giải pháp thực phẩm Unilever. Mảng Kem bao gồm các sản phẩm kem. Công ty cung cấp thương hiệu chăm sóc tóc công nghệ sinh học K18. Các công ty con của công ty bao gồm Unilever de Argentina S.A., Unilever Australia Limited, Unilever Canada Inc., và các công ty khác.