Uni-Fuels Holdings Ltd. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp nhiên liệu hàng hải. Công ty có 7 nhân viên làm việc toàn thời gian và đã niêm yết cổ phiếu lần đầu ra công chúng vào ngày 14 tháng 1 năm 2025. Công ty tiếp thị, bán lại và môi giới các sản phẩm nhiên liệu hàng hải như dầu nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh rất thấp (VLSFO), dầu nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh cao (HSFO) và dầu khí hàng hải (MGO). Công ty cung cấp các sản phẩm này cho các công ty vận tải biển và các nhà cung cấp nhiên liệu hàng hải trên toàn thế giới tại các cảng biển và ngoài khơi. Ngoài ra, công ty thỉnh thoảng còn cung cấp các dịch vụ liên quan đến vận tải biển cho khách hàng, bao gồm nhưng không giới hạn ở việc sắp xếp đại lý tàu, cung cấp vật tư cho tàu và các chuyên gia kiểm định nhiên liệu hàng hải. Công ty cung cấp nhiên liệu hàng hải vào thời điểm và địa điểm được chỉ định thông qua các giải pháp nhiên liệu hàng hải đa dạng, bao gồm cơ chế định giá linh hoạt và nhanh chóng, quản lý nhiên liệu, tín dụng thương mại và tài trợ, thông tin thị trường và chuyên môn vận hành. Công ty cũng đóng vai trò trung gian giữa các nhà cung cấp nhiên liệu hàng hải và các công ty vận tải biển. Các công ty con của công ty bao gồm Uni-Fuels Group Inc và Uni-Fuels Pte. Ltd.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
Doanh thu
269
155
70
30
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
121%
133%
--
Chi phí doanh thu
264
152
68
28
Lợi nhuận gộp
5
3
2
2
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
4
2
0
0
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
4
2
0
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
0
0
1
2
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
0
0
1
1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
-100%
0%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
32.19
30
32.1
32.1
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
-7%
0%
--
EPS (Làm loãng)
0
0
0.03
0.06
Tăng trưởng EPS
--
-85%
-39%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-6
0
-1
3
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
1.85%
1.93%
2.85%
6.66%
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
1.42%
6.66%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
1.42%
3.33%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-2.23%
0%
-1.42%
10%
EBITDA
0
0
1
2
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
1.42%
6.66%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
EBIT
0
0
1
2
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
1.42%
6.66%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Uni-Fuels Holdings Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Uni-Fuels Holdings Ltd có tổng tài sản là $16, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của UFG là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Uni-Fuels Holdings Ltd là 1.33, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $5.16.
Doanh thu của Uni-Fuels Holdings Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Uni-Fuels Holdings Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Marine Fuels, với doanh thu 67,966,869 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Singapore là thị trường chính cho Uni-Fuels Holdings Ltd, với doanh thu 38,901,858.
Uni-Fuels Holdings Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Uni-Fuels Holdings Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Uni-Fuels Holdings Ltd có nợ không?
có, Uni-Fuels Holdings Ltd có nợ là 12
Uni-Fuels Holdings Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Uni-Fuels Holdings Ltd có tổng cộng 30 cổ phiếu đang lưu hành