Uber Technologies, Inc. là một nền tảng công nghệ, hoạt động trong lĩnh vực phát triển và vận hành các ứng dụng, mạng lưới và sản phẩm công nghệ nhằm hỗ trợ việc di chuyển từ điểm A đến điểm B. Công ty có trụ sở chính tại San Francisco, California và hiện có 31.100 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 10/05/2019. Công ty phát triển và vận hành các ứng dụng công nghệ hỗ trợ đa dạng các dịch vụ trên nền tảng của mình (các nền tảng). Các mảng hoạt động của công ty bao gồm: Di chuyển (Mobility), Giao hàng (Delivery) và Vận tải (Freight). Các sản phẩm thuộc lĩnh vực Mobility kết nối người tiêu dùng với các tài xế cung cấp dịch vụ đưa đón bằng nhiều loại phương tiện khác nhau như ô tô, xe tuk tuk, xe máy, xe buýt nhỏ hoặc taxi. Các dịch vụ Giao hàng cho phép người tiêu dùng tìm kiếm và khám phá các nhà hàng địa phương, đặt món ăn, sau đó tự đến lấy hoặc được giao tận nơi. Tại một số thị trường, mảng Giao hàng cũng cung cấp dịch vụ giao hàng tạp hóa, đồ uống có cồn, hàng tiện lợi và một số mặt hàng khác. Mảng Freight kết nối các đơn vị vận chuyển với các chủ hàng trên nền tảng, đồng thời cung cấp mức giá rõ ràng và khả năng đặt lịch vận chuyển cho các đơn vị vận chuyển. Mảng Freight cũng bao gồm các dịch vụ quản lý vận tải và hậu cần khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
52,017
14,366
13,467
12,651
11,533
11,959
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
18%
20%
20%
18%
14%
20%
Chi phí doanh thu
34,192
9,436
8,844
8,307
7,605
7,912
Lợi nhuận gộp
17,825
4,930
4,623
4,344
3,928
4,047
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
8,139
2,086
2,460
1,879
1,714
2,323
Nghiên cứu và Phát triển
3,402
885
862
840
815
785
Chi phí hoạt động
12,260
3,156
3,510
2,894
2,700
3,277
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1,685
-1,568
-10
-99
-8
-86
Lợi nhuận trước thuế
5,800
291
2,620
1,504
1,385
909
Chi phí thuế thu nhập
-4,346
-40
-4,046
142
-402
-6,002
Lợi nhuận ròng
10,053
296
6,626
1,355
1,776
6,883
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
2%
-96%
154%
34%
-372%
382%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,106.01
2,106.01
2,124.39
2,125.62
2,122.61
2,142.48
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
-1%
-1%
2%
1%
EPS (Làm loãng)
4.77
0.14
3.12
0.64
0.84
3.21
Tăng trưởng EPS
4%
-96%
158%
36%
-371%
379%
Lưu thông tiền mặt tự do
9,763
2,808
2,230
2,475
2,250
1,706
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
34.26%
34.31%
34.32%
34.33%
34.05%
33.84%
Lợi nhuận hoạt động
10.69%
12.34%
8.26%
11.46%
10.64%
6.43%
Lợi nhuận gộp
19.32%
2.06%
49.2%
10.71%
15.39%
57.55%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
18.76%
19.54%
16.55%
19.56%
19.5%
14.26%
EBITDA
6,312
1,967
1,308
1,631
1,406
946
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
12.13%
13.69%
9.71%
12.89%
12.19%
7.91%
D&A cho EBITDA
747
193
195
181
178
176
EBIT
5,565
1,774
1,113
1,450
1,228
770
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
10.69%
12.34%
8.26%
11.46%
10.64%
6.43%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-74.93%
-13.74%
-154.42%
9.44%
-29.02%
-660.28%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Uber Technologies Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Uber Technologies Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của UBER là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Uber Technologies Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Uber Technologies Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Uber Technologies Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Mobility, với doanh thu 29,670,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States & Canada là thị trường chính cho Uber Technologies Inc, với doanh thu 26,469,000,000.
Uber Technologies Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Uber Technologies Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Uber Technologies Inc có nợ không?
không có, Uber Technologies Inc có nợ là 0
Uber Technologies Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Uber Technologies Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành