Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
349,311
351,064
322,122
315,927
287,989
257,675
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
9%
2%
10%
12%
-8%
Chi phí doanh thu
275,371
276,445
258,272
261,725
229,284
200,479
Lợi nhuận gộp
73,940
74,619
63,850
54,202
58,705
57,196
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
48,030
48,256
44,992
42,068
40,413
39,100
Nghiên cứu và Phát triển
4,289
3,951
3,637
3,452
3,325
3,224
Chi phí hoạt động
54,445
54,205
50,478
47,337
45,700
44,287
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2,005
1,106
-632
-1,047
263
-164
Lợi nhuận trước thuế
20,585
22,904
12,815
12,360
13,130
9,999
Chi phí thuế thu nhập
4,780
4,156
3,042
2,968
3,450
3,512
Lợi nhuận ròng
15,583
18,540
9,737
9,308
9,492
6,019
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
3%
90%
5%
-2%
57.99%
-28.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
48.71
52.6
53.04
54.33
56.13
58.52
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-8%
-1%
-2%
-3%
-4%
0%
EPS (Làm loãng)
319.9
352.41
183.56
171.3
169.08
102.83
Tăng trưởng EPS
12%
92%
7%
1%
64%
-28.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
8,068
3,471
-13,683
-2,350
3,582
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
21.16%
21.25%
19.82%
17.15%
20.38%
22.19%
Lợi nhuận hoạt động
5.58%
5.81%
4.15%
2.17%
4.51%
5%
Lợi nhuận gộp
4.46%
5.28%
3.02%
2.94%
3.29%
2.33%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
2.29%
1.07%
-4.33%
-0.81%
1.39%
EBITDA
21,620
22,411
15,219
8,681
14,966
14,871
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
6.18%
6.38%
4.72%
2.74%
5.19%
5.77%
D&A cho EBITDA
2,125
1,997
1,847
1,816
1,961
1,962
EBIT
19,495
20,414
13,372
6,865
13,005
12,909
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.58%
5.81%
4.15%
2.17%
4.51%
5%
Tỷ suất thuế hiệu quả
23.22%
18.14%
23.73%
24.01%
26.27%
35.12%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của artience Co Ltd là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của TYKIF là gì?
Doanh thu của artience Co Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
artience Co Ltd có lợi nhuận không?
artience Co Ltd có nợ không?
artience Co Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
--
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
-
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
--
EPS (TTM)
--
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
--
TYKIF là gì?
artience Co., Ltd. engages in the strategic planning and management of its group companies. The company is headquartered in Chuo-Ku, Tokyo-To and currently employs 7,897 full-time employees. The firm operates through four business segments. The Color Materials and Functional Materials-Related segment is engaged in the manufacture and sale of organic pigments, processed pigments, colorants for plastics, color filter materials, inkjet materials and lithium ion battery materials. The Polymer and Coating-Related segment manufactures and sells paints for cans, resins, adhesives, adhesives, coating materials, natural materials and medical products. The Package-Related segment manufactures and sells gravure ink, flexo ink and gravure cylinder plate making. The Printing and Information-Related segment manufactures and sells offset ink, metal ink, printing machinery, printing equipment, prepress systems, printing materials, inkjet materials, and others. The firm also sells raw materials.