Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
02/22/2025
02/24/2024
02/25/2023
02/26/2022
02/27/2021
Doanh thu
71,179
69,916
68,187
65,322
61,344
57,887
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
3%
3%
4%
6%
6%
0%
Chi phí doanh thu
65,690
64,546
63,334
60,932
56,574
53,948
Lợi nhuận gộp
5,489
5,370
4,853
4,390
4,770
3,939
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2,336
2,242
2,024
1,881
1,984
1,767
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2,412
2,318
2,098
1,957
2,060
1,843
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-25
-21
-7
-5
-61
-74
Lợi nhuận trước thuế
2,128
2,215
2,289
882
2,033
636
Chi phí thuế thu nhập
596
611
525
224
510
104
Lợi nhuận ròng
1,525
1,626
1,188
737
1,481
5,954
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
16%
37%
61%
-50%
-75%
513%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
6,680
6,918
7,176
7,482
7,746
7,623.13
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-4%
-4%
-4%
-3%
2%
-1%
EPS (Làm loãng)
0.22
0.23
0.16
0.08
0.19
0.78
Tăng trưởng EPS
26%
45%
82%
-55%
-75%
550%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,866
1,383
2,107
2,472
2,579
-768
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
7.71%
7.68%
7.11%
6.72%
7.77%
6.8%
Lợi nhuận hoạt động
4.32%
4.36%
4.04%
3.72%
4.41%
3.62%
Lợi nhuận gộp
2.14%
2.32%
1.74%
1.12%
2.41%
10.28%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
2.62%
1.97%
3.09%
3.78%
4.2%
-1.32%
EBITDA
3,153
3,128
2,829
2,509
2,786
2,172
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
4.42%
4.47%
4.14%
3.84%
4.54%
3.75%
D&A cho EBITDA
76
76
74
76
76
76
EBIT
3,077
3,052
2,755
2,433
2,710
2,096
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
4.32%
4.36%
4.04%
3.72%
4.41%
3.62%
Tỷ suất thuế hiệu quả
28%
27.58%
22.93%
25.39%
25.08%
16.35%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Tesco PLC là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của TSCDY là gì?
Doanh thu của Tesco PLC được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Tesco PLC có lợi nhuận không?
Tesco PLC có nợ không?
Tesco PLC có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$19.52
Giá mở cửa
$20.02
Phạm vi ngày
$19.93 - $20.07
Phạm vi 52 tuần
$12.16 - $20.08
Khối lượng
35.0K
Khối lượng trung bình
318.7K
EPS (TTM)
0.94
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$42.5B
Tesco PLC là gì?
Tesco Plc hoạt động trong lĩnh vực bán lẻ và ngân hàng bán lẻ. Công ty có trụ sở tại Welwyn Garden City, Hertfordshire. Công ty tham gia vào hoạt động kinh doanh bán lẻ và các hoạt động liên quan (Bán lẻ), dịch vụ bảo hiểm và dịch vụ tài chính. Các mảng hoạt động của công ty bao gồm Vương quốc Anh & Cộng hòa Ireland (UK & ROI) và Trung Âu. Mảng UK & ROI bao gồm Vương quốc Anh và Cộng hòa Ireland. Mảng Trung Âu bao gồm Cộng hòa Séc, Hungary và Slovakia. Các hoạt động kinh doanh của công ty gồm Tesco Vương quốc Anh & ROI, Tesco Bảo hiểm, Booker, dunnhumby, Tesco Cộng hòa Séc, Tesco Hungary và Tesco Slovakia.