Transcat, Inc. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn và thiết bị phòng thí nghiệm. Công ty có trụ sở tại Rochester, New York và hiện đang sử dụng 1.104 nhân viên toàn thời gian. Công ty tập trung vào việc cung cấp dịch vụ và sản phẩm cho các ngành công nghiệp chịu sự quản lý, đặc biệt là ngành khoa học sự sống, bao gồm dược phẩm, công nghệ sinh học, thiết bị y tế và các doanh nghiệp khác chịu sự điều chỉnh của FDA, cũng như hàng không vũ trụ và quốc phòng, năng lượng và tiện ích. Các mảng hoạt động của công ty bao gồm Dịch vụ và Phân phối. Mảng Dịch vụ cung cấp các dịch vụ hiệu chuẩn, sửa chữa, kiểm tra, đánh giá phân tích, bảo trì phòng ngừa, tư vấn và các dịch vụ liên quan khác. Mảng Phân phối bán và cho thuê các thiết bị mang nhãn hiệu quốc gia và nhãn hiệu riêng trên toàn thế giới. Công ty cung cấp các dịch vụ định kỳ tại chỗ, dịch vụ hiệu chuẩn lưu động, dịch vụ nhận và giao hàng, cũng như dịch vụ nội bộ tại 26 trung tâm dịch vụ hiệu chuẩn nằm rải rác khắp Hoa Kỳ, Puerto Rico, Canada và Ireland.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/29/2025
03/30/2024
03/25/2023
03/26/2022
03/27/2021
Doanh thu
319
278
259
230
204
173
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
17%
7%
13%
13%
18%
0%
Chi phí doanh thu
215
188
175
162
146
127
Lợi nhuận gộp
103
89
83
68
58
46
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
85
70
62
51
43
34
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
85
70
62
51
43
34
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
11
18
18
13
13
9
Chi phí thuế thu nhập
3
3
4
2
1
2
Lợi nhuận ròng
7
14
13
10
11
7
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-56%
8%
30%
-9%
56.99%
-13%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
9.32
9.25
8.35
7.64
7.58
7.54
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
11%
9%
1%
1%
1%
EPS (Làm loãng)
0.84
1.56
1.63
1.4
1.5
1.03
Tăng trưởng EPS
-53%
-4%
16%
-7%
46%
-5%
Lưu thông tiền mặt tự do
24
25
19
7
7
17
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
32.28%
32.01%
32.04%
29.56%
28.43%
26.58%
Lợi nhuận hoạt động
5.32%
6.83%
7.72%
6.95%
7.35%
6.35%
Lợi nhuận gộp
2.19%
5.03%
5.01%
4.34%
5.39%
4.04%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
7.52%
8.99%
7.33%
3.04%
3.43%
9.82%
EBITDA
41
37
33
26
24
18
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
12.85%
13.3%
12.74%
11.3%
11.76%
10.4%
D&A cho EBITDA
24
18
13
10
9
7
EBIT
17
19
20
16
15
11
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.32%
6.83%
7.72%
6.95%
7.35%
6.35%
Tỷ suất thuế hiệu quả
27.27%
16.66%
22.22%
15.38%
7.69%
22.22%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Transcat Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Transcat Inc có tổng tài sản là $385, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $14
Tỷ lệ tài chính chính của TRNS là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Transcat Inc là 3.92, tỷ suất lợi nhuận ròng là 5.03, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $30.04.
Doanh thu của Transcat Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Transcat Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Service, với doanh thu 169,525,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Transcat Inc, với doanh thu 235,117,000.
Transcat Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Transcat Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $14
Transcat Inc có nợ không?
có, Transcat Inc có nợ là 98
Transcat Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Transcat Inc có tổng cộng 9.31 cổ phiếu đang lưu hành