Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
171,007
178,414
181,468
160,560
127,316
118,863
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-9%
-2%
13%
26%
7%
-25%
Chi phí doanh thu
153,809
161,629
162,429
143,384
113,015
106,626
Lợi nhuận gộp
17,198
16,785
19,039
17,176
14,301
12,237
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
15,453
16,486
14,579
11,923
10,090
9,660
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
2,164
2,114
2,199
Chi phí hoạt động
15,455
16,487
14,580
14,088
12,205
11,860
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-249
-345
-145
125
600
809
Lợi nhuận trước thuế
-5,756
-11,343
-7,343
2,887
2,379
-4,282
Chi phí thuế thu nhập
2,369
2,963
1,529
1,602
1,664
2,571
Lợi nhuận ròng
-7,595
-13,448
-3,926
1,422
876
-6,195
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-19%
243%
-376%
62%
-113.99%
-52%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
22.32
24.38
24.22
24.6
24.5
23.91
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-9%
1%
-2%
0%
2%
1%
EPS (Làm loãng)
-340.26
-551.41
-162.05
57.78
35.74
-259.06
Tăng trưởng EPS
-11%
240%
-380%
62%
-113.99%
-52%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
-4,386
-915
-3,126
12,245
6,903
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
10.05%
9.4%
10.49%
10.69%
11.23%
10.29%
Lợi nhuận hoạt động
1.01%
0.16%
2.45%
1.92%
1.64%
0.31%
Lợi nhuận gộp
-4.44%
-7.53%
-2.16%
0.88%
0.68%
-5.21%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
-2.45%
-0.5%
-1.94%
9.61%
5.8%
EBITDA
--
7,951
14,272
12,968
10,999
10,623
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
4.45%
7.86%
8.07%
8.63%
8.93%
D&A cho EBITDA
--
7,653
9,813
9,880
8,903
10,246
EBIT
1,743
298
4,459
3,088
2,096
377
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
1.01%
0.16%
2.45%
1.92%
1.64%
0.31%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-41.15%
-26.12%
-20.82%
55.49%
69.94%
-60.04%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Trevali Mining Corporation là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Yorozu Corp có tổng tài sản là $136,601, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-13,448
Tỷ lệ tài chính chính của TREVQ là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Yorozu Corp là 1.62, tỷ suất lợi nhuận ròng là -7.53, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $7,315.64.
Doanh thu của Trevali Mining Corporation được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Yorozu Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Parts, với doanh thu 171,903,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Americas là thị trường chính cho Yorozu Corp, với doanh thu 86,846,000,000.
Trevali Mining Corporation có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Yorozu Corp có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-13,448
Trevali Mining Corporation có nợ không?
có, Yorozu Corp có nợ là 84,073
Trevali Mining Corporation có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Yorozu Corp có tổng cộng 24.29 cổ phiếu đang lưu hành