| Doanh thu | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -25% | 0% | -67% | 0% | 0% | -- |
| Chi phí doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | -- | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -100% | -100% | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 91.8 | 91.8 | 91.8 | 91.8 | 88.95 | 83.61 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 10% | 10% | 10% | 10% | 21% | 16% |
| EPS (Làm loãng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0.08 |
| Tăng trưởng EPS | -95% | -101% | 23% | -65% | -96% | 2,139% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 83.33% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | -700% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |