Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
2
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
9
12
9
8
9
Nghiên cứu và Phát triển
8
12
11
11
7
Chi phí hoạt động
18
25
20
19
16
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2
-24
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-13
-166
-18
-18
-16
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
0
Lợi nhuận ròng
93
-54
-18
-18
-16
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-166%
200%
0%
13%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
8.81
1.55
0.83
0.83
0.67
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
819%
85%
0%
24%
--
EPS (Làm loãng)
10.59
-35.21
-22.56
-22.67
-24
Tăng trưởng EPS
-107%
56%
0%
-6%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-19
-29
-17
-16
-19
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-750%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
4,650%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-950%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-15
-24
-20
-19
-16
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-750%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
EBIT
-15
-24
-20
-19
-16
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-750%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Traws Pharma Inc là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của TRAW là gì?
Doanh thu của Traws Pharma Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Traws Pharma Inc có lợi nhuận không?
Traws Pharma Inc có nợ không?
Traws Pharma Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$1.92
Giá mở cửa
$1.92
Phạm vi ngày
$1.86 - $2.06
Phạm vi 52 tuần
$0.97 - $6.71
Khối lượng
73.4K
Khối lượng trung bình
317.1K
EPS (TTM)
-7.37
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$15.3M
TRAW là gì?
Traws Pharma, Inc. là một công ty dược phẩm sinh học đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng, hoạt động trong lĩnh vực xác định và phát triển các phương pháp điều trị ung thư. Công ty có trụ sở chính tại Newtown, Pennsylvania và hiện có 7 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã tổ chức phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO) vào ngày 25 tháng 7 năm 2013. Công ty tích hợp việc phát triển thuốc kháng virus, thu thập dữ liệu y tế và xây dựng chiến lược quản lý để điều trị các bệnh do virus gây ra. Trong đó có các tác nhân kháng virus dạng uống nhỏ phân tử mới đang được nghiên cứu, có hoạt tính mạnh đối với các chủng virus khó điều trị hoặc kháng thuốc đe dọa sức khỏe con người: cúm gia cầm, cúm theo mùa và COVID-19/Long COVID. Bốn chương trình lâm sàng của công ty bao gồm Tivoxavir marboxil, Ratutrelvir (TRX0), Narazaciclib và Rigosertib. Tivoxavir marboxil là một chất ức chế endonuclease phụ thuộc cap - một loại phân tử nhỏ. Ratutrelvir (TRX01) là chất ức chế protease chính (còn gọi là protease 3CL) của virus SARS-CoV-2. Narazaciclib là chất ức chế đường dẫn CDK4-plus dùng qua đường uống, ban đầu được dùng để điều trị ung thư vú, ung thư nội mạc tử cung và các loại ung thư khác. Rigosertib là tài sản thứ hai của công ty trong lĩnh vực ung thư học.