TowneBank hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các dịch vụ ngân hàng bán lẻ và thương mại cho cá nhân và các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Công ty có trụ sở chính tại Portsmouth, Virginia và hiện đang sử dụng 2.720 nhân viên toàn thời gian. Các dịch vụ tài chính của công ty bao gồm ngân hàng, quản lý tài sản nghỉ dưỡng, thế chấp, bảo hiểm, dịch vụ phúc lợi nhân viên và đầu tư. Các mảng hoạt động của nó bao gồm Ngân hàng, Bất động sản và Bảo hiểm. Mảng ngân hàng cung cấp các dịch vụ cho vay và gửi tiền cho khách hàng bán lẻ và thương mại, đồng thời cũng cung cấp nhiều dịch vụ tư vấn đầu tư và quản lý tài sản. Mảng Bất động sản cung cấp các khoản vay thế chấp và dịch vụ quản lý tài sản nghỉ dưỡng. Mảng Bảo hiểm cung cấp đầy đủ các sản phẩm bảo hiểm thương mại và dành cho người tiêu dùng, dịch vụ tài chính cũng như phúc lợi nhân viên. Dịch vụ ngân hàng doanh nghiệp của công ty bao gồm cho vay doanh nghiệp, tài khoản ngân hàng doanh nghiệp, ngân hàng trực tuyến và dịch vụ quản lý tài chính doanh nghiệp. Công ty hiện đang vận hành hơn 50 chi nhánh ngân hàng tại khắp các khu vực Hampton Roads và miền Trung bang Virginia, cũng như các khu vực Đông Bắc và miền Trung bang Bắc Carolina.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
209
210
189
186
237
279
Chi phí thuế thu nhập
39
39
27
31
46
54
Lợi nhuận ròng
169
169
161
153
189
215
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
5%
5%
5%
-19%
-12%
48%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
79.1
76.7
75.04
74.66
72.6
72.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
5%
2%
1%
3%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
2.13
2.21
2.15
2.05
2.6
2.97
Tăng trưởng EPS
-1%
3%
4%
-21%
-12%
48%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
81
117
363
487
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
35
34
28
28
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
18.66%
18.57%
14.28%
16.66%
19.4%
19.35%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của TowneBank là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), TowneBank có tổng tài sản là $19,687, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $169
Tỷ lệ tài chính chính của TOWN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của TowneBank là 1.14, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của TowneBank được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
TowneBank lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Banking, với doanh thu 489,362,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho TowneBank, với doanh thu 693,750,000.
TowneBank có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, TowneBank có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $169
TowneBank có nợ không?
có, TowneBank có nợ là 17,265
TowneBank có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
TowneBank có tổng cộng 78.96 cổ phiếu đang lưu hành