TOPPAN Holdings, Inc. hoạt động trong lĩnh vực in thương mại. Công ty có trụ sở chính tại Bunkyo-Ku, Tokyo-To và hiện đang sử dụng 53.712 nhân viên toàn thời gian. Công ty hoạt động thông qua ba phân khúc kinh doanh. Phân khúc Thông tin và Truyền thông cung cấp các dịch vụ nhà cung cấp ứng dụng thẻ quà tặng (ASP), giải pháp nhận dạng tần số vô tuyến (RFID), các dịch vụ liên quan đến thanh toán, sản xuất nội dung kỹ thuật số, vận hành văn phòng hậu cần và dịch vụ liên hệ khách hàng, chứng khoán, thẻ tích hợp mạch (IC) và các dịch vụ khác. Bộ phận kinh doanh phương tiện truyền thông cung cấp các công cụ xúc tiến bán hàng (SP) và tổ chức quản lý sự kiện. Phân khúc Đời sống và Công nghiệp cung cấp các vật liệu bao bì mềm dẻo, nhiều loại bao bì chứa, mực in và các sản phẩm khác. Phân khúc Kinh doanh Điện tử tham gia vào việc cung cấp bộ lọc màu cho màn hình hiển thị, màng chống phản chiếu, các bảng điều khiển tinh thể lỏng mỏng phim tinh thể (TFT) cỡ nhỏ và trung bình, màng kiểm soát ánh sáng, cũng như mặt nạ quang học và đế bóng nối chip lật (FC-BGA).
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
1,805,033
482,228
459,186
466,058
397,561
459,301
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
5%
5%
6%
10%
-2%
-1%
Chi phí doanh thu
1,380,783
369,183
351,167
358,175
302,258
342,469
Lợi nhuận gộp
424,250
113,045
108,019
107,883
95,303
116,832
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
337,508
85,203
83,275
91,806
77,224
80,140
Nghiên cứu và Phát triển
19,633
5,544
4,721
4,831
4,537
5,974
Chi phí hoạt động
357,142
90,748
87,995
96,637
81,762
86,113
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-10,643
-6,767
-1,524
-1,345
-1,007
-4,440
Lợi nhuận trước thuế
105,362
16,254
40,786
30,674
17,648
61,883
Chi phí thuế thu nhập
34,162
8,615
11,169
10,457
3,921
45,026
Lợi nhuận ròng
64,801
6,676
28,235
20,520
9,370
16,577
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-27%
-60%
-30%
-8%
-6%
0%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
282.48
282.48
283.77
286.15
289.11
290.93
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
-3%
-5%
-6%
-8%
-8%
EPS (Làm loãng)
229.39
23.63
99.49
71.7
32.4
56.97
Tăng trưởng EPS
-25%
-59%
-27%
-2%
1%
8%
Lưu thông tiền mặt tự do
-92,542
13,381
--
-105,923
--
-35,529
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
23.5%
23.44%
23.52%
23.14%
23.97%
25.43%
Lợi nhuận hoạt động
3.71%
4.62%
4.36%
2.41%
3.4%
6.68%
Lợi nhuận gộp
3.59%
1.38%
6.14%
4.4%
2.35%
3.6%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-5.12%
2.77%
--
-22.72%
--
-7.73%
EBITDA
154,857
66,151
--
55,141
--
71,650
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
8.57%
13.71%
--
11.83%
--
15.59%
D&A cho EBITDA
87,749
43,854
--
43,895
--
40,931
EBIT
67,108
22,297
20,024
11,246
13,541
30,719
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
3.71%
4.62%
4.36%
2.41%
3.4%
6.68%
Tỷ suất thuế hiệu quả
32.42%
53%
27.38%
34.09%
22.21%
72.75%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của TOPPAN Holdings Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), TOPPAN Holdings Inc. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của TOPPY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của TOPPAN Holdings Inc. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của TOPPAN Holdings Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
TOPPAN Holdings Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Information and Communication, với doanh thu 898,405,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho TOPPAN Holdings Inc., với doanh thu 1,089,809,000,000.
TOPPAN Holdings Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, TOPPAN Holdings Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
TOPPAN Holdings Inc. có nợ không?
không có, TOPPAN Holdings Inc. có nợ là 0
TOPPAN Holdings Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
TOPPAN Holdings Inc. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành