Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
41,408
40,443
37,544
35,450
31,800
28,789
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
4%
8%
6%
11%
10%
16%
Chi phí doanh thu
24,252
24,355
22,127
19,493
17,295
15,866
Lợi nhuận gộp
17,155
16,088
15,417
15,957
14,505
12,922
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2,275
2,136
2,025
1,763
1,674
1,723
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2,275
2,161
2,054
1,793
1,701
1,750
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
12
-4
33
25
95
102
Lợi nhuận trước thuế
14,523
14,085
12,149
13,353
13,111
7,771
Chi phí thuế thu nhập
4,501
4,336
3,732
3,967
4,026
2,596
Lợi nhuận ròng
9,942
9,706
8,452
9,386
9,084
5,175
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
3%
15%
-10%
3%
76%
0%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
26.69
26.96
27.4
27.41
28.35
28.55
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-2%
0%
-3%
-1%
0%
EPS (Làm loãng)
372.49
359.93
308.37
342.41
320.43
181.24
Tăng trưởng EPS
3%
17%
-10%
7%
77%
0%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
5,662
-7,075
7,821
3,454
9,760
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
41.42%
39.77%
41.06%
45.01%
45.61%
44.88%
Lợi nhuận hoạt động
35.93%
34.43%
35.59%
39.95%
40.26%
38.8%
Lợi nhuận gộp
24%
23.99%
22.51%
26.47%
28.56%
17.97%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
13.99%
-18.84%
22.06%
10.86%
33.9%
EBITDA
--
13,951
13,391
14,192
12,830
11,199
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
34.49%
35.66%
40.03%
40.34%
38.9%
D&A cho EBITDA
--
25
29
29
27
27
EBIT
14,880
13,926
13,362
14,163
12,803
11,172
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
35.93%
34.43%
35.59%
39.95%
40.26%
38.8%
Tỷ suất thuế hiệu quả
30.99%
30.78%
30.71%
29.7%
30.7%
33.4%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Tokyotokeiba Co Ltd là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của TKKEF là gì?
Doanh thu của Tokyotokeiba Co Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Tokyotokeiba Co Ltd có lợi nhuận không?
Tokyotokeiba Co Ltd có nợ không?
Tokyotokeiba Co Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
--
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
-
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
--
EPS (TTM)
--
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
--
TKKEF là gì?
Tokyotokeiba Co., Ltd. engages in the horse racing business. The company is headquartered in Ota-Ku, Tokyo-To and currently employs 189 full-time employees. is a Japan-based company mainly engaged in the public competition business, amusement park business, warehouse leasing business and service business. The firm has four business segments. The Public Competition segment is engaged in the leasing, maintenance and management of the Oi racetrack in Tokyo, the horserace ticket sales facilities in Niigata, Ibaragi and Miyagi Prefectures, the home voting systems, and the Isesaki auto race tracks in Gunma Prefecture. The Amusement Park segment is engaged in the operation of Tokyo Summerland, a comprehensive leisure land located in Tokyo. The Warehouse Leasing segment is engaged in the leasing of distribution warehouses in Tokyo. The Service segment is engaged in the leasing of commercial facilities, the management and operation of rented commercial facilities and owned office buildings, trunk rooms, rental apartments and rental restaurants, as well as the design and construction of air conditioning equipment.