Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
32,563
29,930
28,544
30,166
32,374
32,057
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
13%
5%
-5%
-7%
1%
25%
Chi phí doanh thu
26,481
24,439
23,966
26,166
26,052
24,840
Lợi nhuận gộp
6,082
5,491
4,578
4,000
6,321
7,217
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
3,686
2,792
2,644
2,712
2,705
2,417
Nghiên cứu và Phát triển
--
812
858
837
907
783
Chi phí hoạt động
3,687
3,604
3,503
3,549
3,613
3,201
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
7
19
27
9
70
31
Lợi nhuận trước thuế
2,541
1,963
1,128
478
2,768
3,662
Chi phí thuế thu nhập
649
485
307
167
705
1,047
Lợi nhuận ròng
1,892
1,478
820
310
2,063
2,615
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
90%
80%
165%
-85%
-21%
38%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
14.32
14.32
14.32
14.32
14.32
14.32
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
132.04
103.14
57.26
21.68
144.03
182.57
Tăng trưởng EPS
89%
80%
164%
-85%
-21%
38%
Lưu thông tiền mặt tự do
2,692
2,966
2,485
-2,850
-3,357
3,160
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
18.67%
18.34%
16.03%
13.25%
19.52%
22.51%
Lợi nhuận hoạt động
7.35%
6.3%
3.76%
1.49%
8.36%
12.52%
Lợi nhuận gộp
5.81%
4.93%
2.87%
1.02%
6.37%
8.15%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
8.26%
9.9%
8.7%
-9.44%
-10.36%
9.85%
EBITDA
4,051
3,374
2,538
1,913
4,182
5,507
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
12.44%
11.27%
8.89%
6.34%
12.91%
17.17%
D&A cho EBITDA
1,656
1,487
1,464
1,462
1,474
1,492
EBIT
2,395
1,887
1,074
451
2,708
4,015
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
7.35%
6.3%
3.76%
1.49%
8.36%
12.52%
Tỷ suất thuế hiệu quả
25.54%
24.7%
27.21%
34.93%
25.46%
28.59%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Taoka Chemical Co Ltd là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của TKCHF là gì?
Doanh thu của Taoka Chemical Co Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Taoka Chemical Co Ltd có lợi nhuận không?
Taoka Chemical Co Ltd có nợ không?
Taoka Chemical Co Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$7.41
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
$7.41 - $7.41
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
2
EPS (TTM)
0.84
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$106.1M
TKCHF là gì?
Taoka Chemical Co., Ltd. engages in the manufacture and sale of specialty chemicals. The company is headquartered in Osaka, Osaka-Fu and currently employs 467 full-time employees. The firm is mainly engaged in the manufacture and sale of pharmaceutical intermediates, agricultural chemicals intermediates, electronic components materials, resin raw materials, dyes and other fine chemicals, adhesives, rubber additives and other functional chemical materials, processed resins, varnishes and other functional resins, as well as plasticizers, methyl esters and other chemical products. The firm is also engaged in the chemical analysis contract business.