Team, Inc. engages in the provision of fully-integrated, customized solutions for specialty industrial services. The company is headquartered in Sugar Land, Texas and currently employs 5,400 full-time employees. The company went IPO on 2012-01-03. The Company’s segments include Inspection and Heat Treating (IHT) and Mechanical Services (MS). The IHT segment provides conventional and advanced non-destructive testing services primarily for the process, pipeline and power sectors, pipeline integrity management services, and field heat treating services, as well as associated engineering and condition assessment services. The segment also provides comprehensive non-destructive testing services and metallurgical and chemical processing services to the aerospace and other industries. The MS segment provides onstream services engineered to keep customer assets on-line and producing, and specialty maintenance, turnaround and outage services, which are performed while assets are off-line, and are designed to reduce customer downtime.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
884
852
862
840
874
852
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
4%
-1%
3%
-4%
3%
-27%
Chi phí doanh thu
654
629
651
638
660
613
Lợi nhuận gộp
230
223
211
201
214
238
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
199
190
201
220
251
238
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
221
213
224
241
272
260
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
2
-1
8
3
0
Lợi nhuận trước thuế
-49
-34
-71
-146
-174
-251
Chi phí thuế thu nhập
3
3
4
3
11
-7
Lợi nhuận ròng
-53
-38
-75
70
-186
-237
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-2%
-49%
-206.99%
-138%
-22%
641%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
4.49
4.42
4.37
4.2
3.1
3.1
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
1%
4%
35%
0%
3%
EPS (Làm loãng)
-11.82
-8.63
-17.32
16.69
-60
-76.51
Tăng trưởng EPS
-4%
-50%
-204%
-128%
-22%
608%
Lưu thông tiền mặt tự do
-15
13
-21
-82
-53
32
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
26.01%
26.17%
24.47%
23.92%
24.48%
27.93%
Lợi nhuận hoạt động
1.01%
1.17%
-1.5%
-4.64%
-6.63%
-2.58%
Lợi nhuận gộp
-5.99%
-4.46%
-8.7%
8.33%
-21.28%
-27.81%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-1.69%
1.52%
-2.43%
-9.76%
-6.06%
3.75%
EBITDA
30
32
10
-19
-37
0
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
3.39%
3.75%
1.16%
-2.26%
-4.23%
0%
D&A cho EBITDA
21
22
23
20
21
22
EBIT
9
10
-13
-39
-58
-22
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
1.01%
1.17%
-1.5%
-4.64%
-6.63%
-2.58%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-6.12%
-8.82%
-5.63%
-2.05%
-6.32%
2.78%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Team Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Team Inc có tổng tài sản là $528, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-38
Tỷ lệ tài chính chính của TISI là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Team Inc là 1, tỷ suất lợi nhuận ròng là -4.46, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $192.36.
Doanh thu của Team Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Team Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Mechanical Services, với doanh thu 433,056,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Team Inc, với doanh thu 623,763,000.
Team Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Team Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-38