Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/29/2024
12/31/2023
01/01/2023
01/02/2022
01/03/2021
Doanh thu
1,372
1,315
1,261
1,297
1,200
1,103
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-14%
4%
-3%
8%
9%
-18%
Chi phí doanh thu
847
832
820
860
767
691
Lợi nhuận gộp
524
482
441
437
432
411
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
362
333
322
321
316
309
Nghiên cứu và Phát triển
--
15
17
--
--
--
Chi phí hoạt động
362
348
339
321
316
309
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-3
2
-9
-3
-2
-10
Lợi nhuận trước thuế
137
113
63
41
72
-79
Chi phí thuế thu nhập
23
26
19
22
17
-7
Lợi nhuận ròng
113
86
44
19
55
-71
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
15%
95%
132%
-65%
-177%
-190%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
59.13
58.87
58.33
58.9
59
58.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
1%
-1%
0%
1%
-1%
EPS (Làm loãng)
1.92
1.47
0.76
0.33
0.94
-1.23
Tăng trưởng EPS
15%
94%
131%
-65%
-176%
-192%
Lưu thông tiền mặt tự do
117
114
115
24
58
56
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
38.19%
36.65%
34.97%
33.69%
36%
37.26%
Lợi nhuận hoạt động
11.8%
10.19%
8.08%
8.94%
9.66%
9.24%
Lợi nhuận gộp
8.23%
6.53%
3.48%
1.46%
4.58%
-6.43%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
8.52%
8.66%
9.11%
1.85%
4.83%
5.07%
EBITDA
205
178
147
161
167
153
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
14.94%
13.53%
11.65%
12.41%
13.91%
13.87%
D&A cho EBITDA
43
44
45
45
51
51
EBIT
162
134
102
116
116
102
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
11.8%
10.19%
8.08%
8.94%
9.66%
9.24%
Tỷ suất thuế hiệu quả
16.78%
23%
30.15%
53.65%
23.61%
8.86%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Interface Inc là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của TILE là gì?
Doanh thu của Interface Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Interface Inc có lợi nhuận không?
Interface Inc có nợ không?
Interface Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$32.9
Giá mở cửa
$32.95
Phạm vi ngày
$32.57 - $33.53
Phạm vi 52 tuần
$17.24 - $35.11
Khối lượng
753.6K
Khối lượng trung bình
348.0K
EPS (TTM)
1.92
Tỷ suất cổ tức
0.17%
Vốn hóa thị trường
$1.9B
TILE là gì?
Interface, Inc. là một công ty chuyên về sàn, cung cấp gạch thảm và sàn dẻo, bao gồm các sản phẩm gạch vinyl cao cấp và sàn cao su. Công ty có trụ sở chính tại Atlanta, Georgia và hiện đang sử dụng 3.636 nhân viên toàn thời gian. Công ty cung cấp danh mục tích hợp các sản phẩm gạch thảm và sàn dẻo trung hòa carbon, bao gồm gạch thảm Interface, gạch vinyl cao cấp (LVT), sàn cao su nora và thảm khu vực cao cấp FLOR dành cho không gian thương mại và dân dụng. Các phân khúc của công ty bao gồm Châu Mỹ (AMS) và Châu Âu, Châu Phi, Châu Á cùng Australia (EAAA). Phân khúc AMS bao gồm các khu vực địa lý Hoa Kỳ, Canada và Mỹ Latinh. Công ty tiếp thị các loại thảm mô-đun dưới các nhãn hiệu Interface và FLOR. Công ty sản xuất các gạch thảm với nhiều màu sắc, hoa văn, kết cấu, chiều cao lớp sợi và mật độ khác nhau. Những biến thể này được thiết kế nhằm đáp ứng cả nhu cầu thực tiễn lẫn thẩm mỹ cho nội thất thương mại. Công ty cung cấp một nhóm sản phẩm gọi là sàn dẻo mô-đun, trong đó có các sản phẩm LVT. Công ty cung cấp các sản phẩm sàn cao su dưới các thương hiệu noraplan và norament, nằm trong danh mục sàn dẻo của mình.