THG Plc hoạt động như một nhà bán lẻ trực tuyến đa website, cung cấp các dịch vụ về sức khỏe, sắc đẹp, thời trang, lối sống và các dịch vụ thương mại điện tử. Công ty hoạt động thông qua hai mảng kinh doanh dành cho người tiêu dùng là THG Beauty và THG Nutrition. THG Beauty vận hành các nền tảng trực tuyến bao gồm Lookfantastic, Dermstore và Cult Beauty, cung cấp hơn 1.300 thương hiệu cao cấp trong các danh mục chăm sóc da, chăm sóc tóc, mỹ phẩm và nước hoa, tại 195 quốc gia và khu vực, bao gồm Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và châu Âu, bên cạnh một danh mục các thương hiệu tự có chuyên biệt. THG Nutrition bao gồm nhiều danh mục sức khỏe và chăm sóc sức khỏe, cung cấp sản phẩm trực tiếp đến người tiêu dùng cũng như thông qua các đối tác ngoại tuyến trên toàn thế giới. Các sản phẩm của THG Nutrition bao gồm bột protein, thực phẩm bổ sung, vitamin và khoáng chất, thanh năng lượng, đồ ăn nhẹ và đồ uống. Ngoài ra, THG Nutrition còn cung cấp trang phục thể thao thông qua thương hiệu MP.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
1,600
1,751
1,879
2,239
2,179
1,613
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-9%
-7%
-16%
3%
35%
41%
Chi phí doanh thu
956
1,024
1,067
1,333
1,225
900
Lợi nhuận gộp
644
727
812
905
954
713
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
652
750
820
1,055
962
999
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
652
750
820
1,055
962
999
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
0
0
--
Lợi nhuận trước thuế
-151
-202
-92
-549
-186
-534
Chi phí thuế thu nhập
-25
-21
15
-9
-48
-2
Lợi nhuận ròng
-128
-326
-248
-539
-138
-532
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-46%
31%
-54%
291%
-74%
1,109%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,271.18
1,368.63
1,296.92
1,099.04
1,099.04
804.28
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-16%
6%
18%
0%
37%
-26%
EPS (Làm loãng)
-0.1
-0.23
-0.19
-0.49
-0.12
-0.66
Tăng trưởng EPS
-33%
21%
-61%
291%
-81%
1,523%
Lưu thông tiền mặt tự do
-53
-93
16
-138
-165
-163
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
40.25%
41.51%
43.21%
40.41%
43.78%
44.2%
Lợi nhuận hoạt động
-0.5%
-1.31%
-0.37%
-6.65%
-0.36%
-17.73%
Lợi nhuận gộp
-8%
-18.61%
-13.19%
-24.07%
-6.33%
-32.98%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-3.31%
-5.31%
0.85%
-6.16%
-7.57%
-10.1%
EBITDA
139
182
207
54
159
-181
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
8.68%
10.39%
11.01%
2.41%
7.29%
-11.22%
D&A cho EBITDA
147
205
214
203
167
105
EBIT
-8
-23
-7
-149
-8
-286
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-0.5%
-1.31%
-0.37%
-6.65%
-0.36%
-17.73%
Tỷ suất thuế hiệu quả
16.55%
10.39%
-16.3%
1.63%
25.8%
0.37%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của THG Plc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), THG Plc có tổng tài sản là $2,545, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-326
Tỷ lệ tài chính chính của THGHY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của THG Plc là 1.13, tỷ suất lợi nhuận ròng là -18.61, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1.27.
Doanh thu của THG Plc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
THG Plc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là THG Beauty, với doanh thu 1,171,742,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United Kingdom là thị trường chính cho THG Plc, với doanh thu 937,125,000.
THG Plc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, THG Plc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-326
THG Plc có nợ không?
có, THG Plc có nợ là 2,239
THG Plc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
THG Plc có tổng cộng 1,378.14 cổ phiếu đang lưu hành