Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
1,103,462
1,059,798
1,071,107
951,877
830,243
721,498
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
5%
-1%
13%
15%
15%
-11%
Chi phí doanh thu
930,926
899,458
913,195
836,299
733,686
622,832
Lợi nhuận gộp
172,536
160,340
157,912
115,578
96,557
98,666
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
97,812
75,338
69,495
62,451
50,885
51,963
Nghiên cứu và Phát triển
--
9,457
9,044
8,733
8,485
--
Chi phí hoạt động
107,255
94,570
88,402
77,387
64,110
61,220
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
72
-70
-90
-86
--
Lợi nhuận trước thuế
70,299
59,168
71,801
35,323
37,696
37,301
Chi phí thuế thu nhập
14,867
16,226
13,476
14,274
10,962
-773
Lợi nhuận ròng
47,957
36,331
51,454
16,004
23,352
35,205
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
13%
-28.99%
222%
-31%
-34%
214%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
127.1
127.1
128.57
129.48
129.45
129.44
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-1%
-1%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
377.3
285.84
400.19
123.6
180.38
271.96
Tăng trưởng EPS
13%
-28.99%
224%
-31%
-34%
214%
Lưu thông tiền mặt tự do
68,590
33,631
81,659
7,844
-24,070
17,652
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
15.63%
15.12%
14.74%
12.14%
11.62%
13.67%
Lợi nhuận hoạt động
5.91%
6.2%
6.48%
4.01%
3.9%
5.19%
Lợi nhuận gộp
4.34%
3.42%
4.8%
1.68%
2.81%
4.87%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
6.21%
3.17%
7.62%
0.82%
-2.89%
2.44%
EBITDA
118,251
72,780
75,604
43,526
37,127
41,906
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
10.71%
6.86%
7.05%
4.57%
4.47%
5.8%
D&A cho EBITDA
52,970
7,010
6,094
5,335
4,680
4,460
EBIT
65,281
65,770
69,510
38,191
32,447
37,446
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.91%
6.2%
6.48%
4.01%
3.9%
5.19%
Tỷ suất thuế hiệu quả
21.14%
27.42%
18.76%
40.4%
29.08%
-2.07%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Toyoda Gosei Co., Ltd. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của TGOSY là gì?
Doanh thu của Toyoda Gosei Co., Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Toyoda Gosei Co., Ltd. có lợi nhuận không?
Toyoda Gosei Co., Ltd. có nợ không?
Toyoda Gosei Co., Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$37.32
Giá mở cửa
$37.32
Phạm vi ngày
$37.32 - $37.32
Phạm vi 52 tuần
$33.34 - $48.87
Khối lượng
19
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
3.89
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$2.2B
Toyoda Gosei Co., Ltd, là gì?
Công ty Toyoda Gosei Co., Ltd. chuyên sản xuất và bán các linh kiện ô tô, sản phẩm quang điện tử và các sản phẩm công nghiệp khác. Công ty có trụ sở tại Kiyosu-Shi, tỉnh Aichi và hiện có 38.951 nhân viên toàn thời gian. Công ty hoạt động trong hai lĩnh vực kinh doanh chính. Bộ phận Linh kiện Ô tô chuyên sản xuất và bán các sản phẩm làm kín thân xe như gioăng cửa và rãnh kính cửa sổ; các bộ phận chức năng bao gồm các linh kiện hệ thống chức năng và mô-đun bồn nhiên liệu; các bộ phận nội thất và ngoại thất như bảng điều khiển và hộp điều khiển trung tâm; các sản phẩm hệ thống an toàn như tay cầm và mô-đun túi khí, cũng như các khuôn kim loại và máy móc khác. Bộ phận Sản phẩm Quang điện tử chuyên sản xuất và bán chip đèn LED độ sáng cao dùng cho đèn nền màn hình LCD/nguồn sáng chiếu sáng.