Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
6,349
6,349
-601
-765
7,029
7,993
Chi phí thuế thu nhập
1,042
1,042
-556
738
1,250
1,556
Lợi nhuận ròng
4,974
4,974
4,469
-1,452
5,927
6,033
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
11%
11%
-408%
-125%
-2%
44%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,285.07
1,302.7
1,331.08
1,331.96
1,338.46
1,349.37
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
0%
0%
-1%
-1%
EPS (Làm loãng)
3.87
3.82
3.35
-1.09
4.42
4.47
Tăng trưởng EPS
14%
14%
-407%
-125%
-1%
45%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
2,164
8,631
10,517
7,450
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
979
1,215
1,366
1,384
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
16.41%
16.41%
92.51%
-96.47%
17.78%
19.46%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Truist Financial Corp là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của TFC.PRI là gì?
Doanh thu của Truist Financial Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Truist Financial Corp có lợi nhuận không?
Truist Financial Corp có nợ không?
Truist Financial Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$20.02
Giá mở cửa
$19.79
Phạm vi ngày
$19.72 - $19.88
Phạm vi 52 tuần
$19.8 - $56.19
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
8.8M
EPS (TTM)
4.76
Tỷ suất cổ tức
4.76%
Vốn hóa thị trường
$24.9B
TFC.PRI là gì?
Truist Financial Corp. là một công ty holding tài chính, hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các dịch vụ ngân hàng cho cá nhân, doanh nghiệp và các chính quyền địa phương. Công ty có trụ sở chính tại Charlotte, Bắc Carolina và hiện đang sử dụng 36.769 nhân viên toàn thời gian. Với tư cách là một ngân hàng thương mại, công ty cung cấp nhiều sản phẩm và dịch vụ thông qua các hoạt động bán buôn và bán lẻ, bao gồm ngân hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ, ngân hàng doanh nghiệp, ngân hàng đầu tư và doanh nghiệp, quản lý tài sản, thanh toán và các hoạt động cho vay chuyên biệt. Các phân khúc của công ty bao gồm Ngân hàng Cá nhân và Doanh nghiệp Nhỏ (CSBB) và Ngân hàng Bán buôn (WB). Phân khúc CSBB phục vụ khách hàng cá nhân, khách hàng cao cấp và doanh nghiệp nhỏ, cung cấp các dịch vụ giao dịch, thị trường tiền tệ, tiết kiệm, tiền gửi có kỳ hạn và dịch vụ thanh toán, thẻ tín dụng, khoản vay và thế chấp thông qua ngân hàng số, mạng lưới chi nhánh ngân hàng cộng đồng, máy ATM, trung tâm dịch vụ ảo và các kênh khác. Phân khúc WB cung cấp một bộ đầy đủ các sản phẩm, giải pháp và dịch vụ tư vấn cho khách hàng doanh nghiệp, tập đoàn, tổ chức và khách hàng giàu có. Công ty cũng đầu tư vào một số dự án nhà ở giá cả phải chăng, đầu tư tín dụng thuế thị trường mới và tín dụng thuế năng lượng tái tạo.