Telefónica Deutschland Holding AG hoạt động trong ngành viễn thông. Công ty có trụ sở tại Munich, Bayern và hiện đang sử dụng 7.848 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết trên thị trường chứng khoán vào ngày 30 tháng 10 năm 2012. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ di động và đường dây cố định, thoại di động, dữ liệu và các dịch vụ khác cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, cũng như các sản phẩm và dịch vụ kỹ thuật số trong lĩnh vực Internet of Things (IoT). Công ty cũng đóng vai trò là nhà cung cấp bán buôn, cung cấp quyền truy cập cơ sở hạ tầng và năng lực dịch vụ cho các đối tác bán buôn của mình. Công ty tiếp thị sản phẩm theo chiến lược đa thương hiệu. Danh mục thương hiệu của công ty bao gồm O2, Blau, AY YILDIZ, Ortel Mobile, AldiTalk và Tchibo mobil. Công ty hướng đến các khách hàng là văn phòng nhỏ hoặc văn phòng tại nhà (SoHo) và các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) thông qua thương hiệu O2.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2023
09/30/2023
06/30/2023
12/31/2022
09/30/2022
Doanh thu
6,553
4,422
2,131
--
2,190
2,085
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-20%
102%
2%
--
7%
6%
Chi phí doanh thu
2,008
1,377
631
--
656
648
Lợi nhuận gộp
4,545
3,045
1,500
--
1,534
1,437
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
511
343
168
--
171
149
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
4,210
2,810
1,400
--
1,436
1,352
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
-1
-1
Lợi nhuận trước thuế
166
119
47
--
49
51
Chi phí thuế thu nhập
-65
-71
6
--
-76
12
Lợi nhuận ròng
231
190
41
--
126
39
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
0%
51%
5%
--
85%
-83%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
3,183.33
3,183.33
3,390.46
--
2,976.2
2,974.6
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
7%
7%
14%
--
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.07
0.05
0.01
--
0.04
0.01
Tăng trưởng EPS
-8%
41%
-8%
--
85%
-83%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,249
826
--
423
711
--
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
69.35%
68.86%
70.38%
--
70.04%
68.92%
Lợi nhuận hoạt động
5.11%
5.31%
4.69%
--
4.47%
4.07%
Lợi nhuận gộp
3.52%
4.29%
1.92%
--
5.75%
1.87%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
19.05%
18.67%
--
--
32.46%
--
EBITDA
2,645
1,398
689
--
1,257
660
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
40.36%
31.61%
32.33%
--
57.39%
31.65%
D&A cho EBITDA
2,310
1,163
589
1,147
1,159
575
EBIT
335
235
100
--
98
85
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.11%
5.31%
4.69%
--
4.47%
4.07%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-39.15%
-59.66%
12.76%
--
-155.1%
23.52%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Telefónica Deutschland Holding AG là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Telefónica Deutschland Holding AG có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của TELDY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Telefónica Deutschland Holding AG là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Telefónica Deutschland Holding AG được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Telefónica Deutschland Holding AG lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Medical Aesthetics, với doanh thu 297,176,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Telefónica Deutschland Holding AG, với doanh thu 297,176,000.
Telefónica Deutschland Holding AG có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Telefónica Deutschland Holding AG có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Telefónica Deutschland Holding AG có nợ không?
không có, Telefónica Deutschland Holding AG có nợ là 0
Telefónica Deutschland Holding AG có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Telefónica Deutschland Holding AG có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành