TELA Bio, Inc. is a commercial stage medical technology company, which focuses on the design, development, and market of tissue reinforcement materials. The company is headquartered in Malvern, Pennsylvania and currently employs 209 full-time employees. The company went IPO on 2019-11-08. The firm is focused on providing soft-tissue reconstruction solutions that optimize clinical outcomes by prioritizing the preservation and restoration of the patient’s own anatomy. Its first portfolio of products, the OviTex Reinforced Tissue Matrix (OviTex), addresses unmet needs in hernia repair and abdominal wall reconstruction. Its OviTex portfolio consists of multiple product configurations intended to address various surgical procedures within hernia repair and abdominal wall reconstruction, including ventral, inguinal, and hiatal hernia repair. The firm's OviTex products include OviTex 1S, OviTex 2S, OviTex LPR, and OviTex IHR. Its second portfolio of products, the OviTex PRS Reinforced Tissue Matrix (OviTex PRS), addresses unmet needs in plastic and reconstructive surgery. OviTex PRS is indicated for use in implantation to reinforce soft tissue where weakness exists in patients requiring soft-tissue repair.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
80
80
69
58
41
29
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
16%
16%
19%
41%
41%
61%
Chi phí doanh thu
25
25
22
18
14
10
Lợi nhuận gộp
54
54
46
40
27
18
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
78
78
79
74
57
41
Nghiên cứu và Phát triển
9
9
8
9
8
6
Chi phí hoạt động
88
88
88
84
66
48
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
1
1
2
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-38
-38
-37
-46
-44
-33
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
--
--
--
Lợi nhuận ròng
-38
-38
-37
-46
-44
-33
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
3%
3%
-20%
5%
33%
18%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
51.73
46.94
28.52
22.86
16.27
14.47
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
28.99%
65%
25%
41%
12%
12%
EPS (Làm loãng)
-0.75
-0.82
-1.32
-2.04
-2.72
-2.3
Tăng trưởng EPS
-20%
-38%
-35%
-25%
18%
3%
Lưu thông tiền mặt tự do
-28
-28
-42
-41
-42
-31
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
67.5%
67.5%
66.66%
68.96%
65.85%
62.06%
Lợi nhuận hoạt động
-41.25%
-41.25%
-59.42%
-75.86%
-95.12%
-100%
Lợi nhuận gộp
-47.5%
-47.5%
-53.62%
-79.31%
-107.31%
-113.79%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-35%
-35%
-60.86%
-70.68%
-102.43%
-106.89%
EBITDA
-32
-32
-40
-44
-38
-29
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-40%
-40%
-57.97%
-75.86%
-92.68%
-100%
D&A cho EBITDA
1
1
1
0
1
0
EBIT
-33
-33
-41
-44
-39
-29
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-41.25%
-41.25%
-59.42%
-75.86%
-95.12%
-100%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của TELA Bio Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), TELA Bio Inc có tổng tài sản là $81, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-38
Tỷ lệ tài chính chính của TELA là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của TELA Bio Inc là 1.08, tỷ suất lợi nhuận ròng là -47.5, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1.7.
Doanh thu của TELA Bio Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
TELA Bio Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Soft-tissue Reconstruction Solutions, với doanh thu 58,453,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho TELA Bio Inc, với doanh thu 58,453,000.
TELA Bio Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, TELA Bio Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-38
TELA Bio Inc có nợ không?
có, TELA Bio Inc có nợ là 75
TELA Bio Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
TELA Bio Inc có tổng cộng 44.53 cổ phiếu đang lưu hành