Trulieve Cannabis Corp. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các sản phẩm và dịch vụ cần sa y tế. Công ty có trụ sở chính tại Quincy, Florida. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 25 tháng 9 năm 2018. Doanh nghiệp này đã thiết lập hoạt động cần sa tại ba trung tâm: Đông Nam, Đông Bắc và Tây Nam. Mỗi trung tâm khu vực của công ty đều được định vị vững chắc trên thị trường các bang trọng điểm là Florida, Pennsylvania và Arizona. Công ty hoạt động trong các thị trường được quản lý chặt chẽ, đòi hỏi chuyên môn sâu về trồng trọt, sản xuất và bán lẻ. Công ty sử dụng nhiều kỹ thuật chiết xuất khác nhau, bao gồm chiết xuất ethanol siêu tới hạn, chiết xuất carbon dioxide, chiết xuất hydrocarbon và tách cơ học. Ngoài ra, công ty còn áp dụng các công nghệ chưng cất, tinh chế và sản xuất để làm tinh khiết thêm các chất chiết xuất và chuyển đổi chúng thành đa dạng các sản phẩm hoàn chỉnh. Các thương hiệu của công ty bao gồm các thương hiệu cao cấp Avenue, Cultivar Collection và Muse; các thương hiệu tầm trung Modern Flower, Alchemy, Momenta và Sweet Talk; cùng các thương hiệu giá rẻ Co2lors, Loveli, Roll One và Trekkers.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
1,181
293
288
302
297
301
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
-3%
1%
0%
0%
5%
Chi phí doanh thu
470
117
118
119
114
114
Lợi nhuận gộp
711
175
169
182
183
187
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
445
126
99
101
118
157
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
562
155
128
130
148
186
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1
0
-1
0
0
-2
Lợi nhuận trước thuế
91
2
29
38
20
-12
Chi phí thuế thu nhập
208
47
53
54
52
47
Lợi nhuận ròng
-116
-42
-26
-13
-32
-59
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-25%
-28.99%
-56.99%
8%
39%
79%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
191.68
191.68
191.27
191.2
191.12
189.95
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
1%
0%
1%
1%
EPS (Làm loãng)
-0.6
-0.23
-0.14
-0.07
-0.16
-0.31
Tăng trưởng EPS
-26%
-26%
-55%
40%
45%
63%
Lưu thông tiền mặt tự do
212
52
60
70
29
-18
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
60.2%
59.72%
58.68%
60.26%
61.61%
62.12%
Lợi nhuận hoạt động
12.53%
6.48%
14.23%
17.21%
11.78%
0%
Lợi nhuận gộp
-9.82%
-14.33%
-9.02%
-4.3%
-10.77%
-19.6%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
17.95%
17.74%
20.83%
23.17%
9.76%
-5.98%
EBITDA
265
48
70
81
64
28
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
22.43%
16.38%
24.3%
26.82%
21.54%
9.3%
D&A cho EBITDA
117
29
29
29
29
28
EBIT
148
19
41
52
35
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
12.53%
6.48%
14.23%
17.21%
11.78%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
228.57%
2,350%
182.75%
142.1%
260%
-391.66%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Trulieve Cannabis Corp. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Trulieve Cannabis Corp. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của TCNNF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Trulieve Cannabis Corp. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Trulieve Cannabis Corp. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Trulieve Cannabis Corp. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Retail, với doanh thu 1,546,518,162 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Trulieve Cannabis Corp., với doanh thu 1,625,445,761.
Trulieve Cannabis Corp. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Trulieve Cannabis Corp. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Trulieve Cannabis Corp. có nợ không?
không có, Trulieve Cannabis Corp. có nợ là 0
Trulieve Cannabis Corp. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Trulieve Cannabis Corp. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành