Tecan Group AG hoạt động như một công ty mẹ. Trụ sở chính của công ty đặt tại Maennedorf, Zurich và hiện có 3.265 nhân viên làm việc toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu (IPO) vào ngày 04/05/2001. Danh mục sản phẩm của công ty được phân chia thành nhiều nhóm sản phẩm khác nhau. Nhóm Xử lý chất lỏng và Robot bao gồm các công nghệ phòng thí nghiệm đảm bảo an toàn, trong số những thứ khác. Nhóm sản phẩm Reader & Washer bao gồm các thiết bị microplate. Nhóm sản phẩm Microarray bao gồm máy quét microarray và trạm lai tự động. Các nhóm sản phẩm HP D300 Digital Dispenser và Quản lý mẫu bao gồm các hệ thống quản lý tự động thư viện mẫu. Nhóm Linh kiện bao gồm các dịch vụ cung cấp sản phẩm cho các thiết bị tự động hóa phòng thí nghiệm. Nhóm sản phẩm OEM (sản xuất thiết bị gốc) bao gồm các hệ thống dựa trên nền tảng, hệ thống xây dựng từ đầu và các linh kiện OEM Cavro. Công ty cũng cung cấp phần mềm đã đóng gói và vật tư tiêu hao thông qua các nhóm sản phẩm Phần mềm và Vật tư tiêu hao lần lượt.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
882
882
934
1,074
1,144
946
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-6%
-6%
-13%
-6%
21%
30%
Chi phí doanh thu
571
571
613
683
706
538
Lợi nhuận gộp
310
310
320
390
438
408
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
200
180
166
176
198
183
Nghiên cứu và Phát triển
68
51
46
53
60
59
Chi phí hoạt động
262
261
250
258
290
260
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-7
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-101
-101
78
133
142
137
Chi phí thuế thu nhập
9
9
10
1
21
16
Lợi nhuận ròng
-110
-110
67
132
121
121
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-264%
-264%
-49%
9%
0%
17%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
12.61
12.66
12.78
12.82
12.78
12.31
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
0%
0%
4%
2%
EPS (Làm loãng)
-8.78
-8.73
5.29
10.3
9.47
9.87
Tăng trưởng EPS
-266%
-265%
-49%
9%
-4%
15%
Lưu thông tiền mặt tự do
102
102
117
125
92
130
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
35.14%
35.14%
34.26%
36.31%
38.28%
43.12%
Lợi nhuận hoạt động
5.44%
5.55%
7.49%
12.19%
12.84%
15.53%
Lợi nhuận gộp
-12.47%
-12.47%
7.17%
12.29%
10.57%
12.79%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
11.56%
11.56%
12.52%
11.63%
8.04%
13.74%
EBITDA
256
109
142
201
214
206
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
29.02%
12.35%
15.2%
18.71%
18.7%
21.77%
D&A cho EBITDA
208
60
72
70
67
59
EBIT
48
49
70
131
147
147
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.44%
5.55%
7.49%
12.19%
12.84%
15.53%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-8.91%
-8.91%
12.82%
0.75%
14.78%
11.67%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Tecan Group AG là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Tecan Group AG có tổng tài sản là $1,698, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-110
Tỷ lệ tài chính chính của TCGGY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Tecan Group AG là 3.1, tỷ suất lợi nhuận ròng là -12.47, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $69.65.
Doanh thu của Tecan Group AG được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Tecan Group AG lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Overnight Air Cargo, với doanh thu 124,031,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Tecan Group AG, với doanh thu 241,222,000.
Tecan Group AG có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Tecan Group AG có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-110
Tecan Group AG có nợ không?
có, Tecan Group AG có nợ là 546
Tecan Group AG có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Tecan Group AG có tổng cộng 12.53 cổ phiếu đang lưu hành