Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2025
09/30/2024
09/30/2023
09/30/2022
09/30/2021
Doanh thu
510,902
333,286
340,288
279,085
272,358
240,543
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
5%
-2%
22%
2%
13%
-5%
Chi phí doanh thu
353,079
229,778
237,080
196,284
191,902
169,059
Lợi nhuận gộp
157,823
103,508
103,208
82,800
80,456
71,483
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
93,975
57,768
56,241
42,967
38,286
34,095
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
86,830
55,316
54,393
46,571
41,873
37,701
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2,185
1,418
1,356
1,080
783
721
Lợi nhuận trước thuế
59,858
38,196
43,016
36,409
39,940
31,973
Chi phí thuế thu nhập
10,936
7,043
7,746
5,682
5,435
4,634
Lợi nhuận ròng
40,069
25,360
27,215
27,433
30,106
24,644
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-6%
-7%
-1%
-9%
22%
8%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
25,131
25,131
25,131
25,121
25,121
25,147.63
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
1.59
1
1.08
1.09
1.2
0.98
Tăng trưởng EPS
-6%
-7%
-1%
-9%
22%
8%
Lưu thông tiền mặt tự do
31,964
31,964
28,657
27,038
41,514
28,509
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
30.89%
31.05%
30.32%
29.66%
29.54%
29.71%
Lợi nhuận hoạt động
13.89%
14.45%
14.34%
12.98%
14.16%
14.04%
Lợi nhuận gộp
7.84%
7.6%
7.99%
9.82%
11.05%
10.24%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
6.25%
9.59%
8.42%
9.68%
15.24%
11.85%
EBITDA
81,338
52,884
53,351
39,832
42,169
37,387
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
15.92%
15.86%
15.67%
14.27%
15.48%
15.54%
D&A cho EBITDA
10,346
4,693
4,537
3,604
3,587
3,606
EBIT
70,992
48,191
48,814
36,228
38,582
33,781
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
13.89%
14.45%
14.34%
12.98%
14.16%
14.04%
Tỷ suất thuế hiệu quả
18.26%
18.43%
18%
15.6%
13.6%
14.49%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Thai Beverage Public Company Limited là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của TBVPY là gì?
Doanh thu của Thai Beverage Public Company Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Thai Beverage Public Company Limited có lợi nhuận không?
Thai Beverage Public Company Limited có nợ không?
Thai Beverage Public Company Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$33.56
Giá mở cửa
$32.76
Phạm vi ngày
$32.76 - $32.76
Phạm vi 52 tuần
$32.76 - $38.77
Khối lượng
4
Khối lượng trung bình
9
EPS (TTM)
3.23
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$8.2B
Thai Beverage Public Co., Ltd. là gì?
Thai Beverage Public Co., Ltd. is a holding company, which engages in the production and distribution of beverage. The company is headquartered in Bangkok, Bangkok Metropolis. The company went IPO on 2006-05-30. The firm operates through four segments: Spirits, Beer, Non-alcoholic beverages and Food. Its Spirits segment is engaged in the production and sales of branded spirits products and soda. Its Beer segment is engaged in the production and sales of raw materials, branded beer products, Chang soda and Chang water. The firm's Non-alcoholic beverages segment is engaged in the production and sale of branded water, ready-to-drink coffee, energy drinks, green tea and fruit flavored drinks. Its Food segment is engaged in the production and sale of food and beverages. Its products include Mekhong, SangSom, BLEND 285, CROWN 99, Old Pulteney 12 years old, MacArthur’s, Grand Royal Black, est Cola, est PLAY Strawberry, est Salty Lychee Plus B, Crystal Drinking Water, Rock Mountain Soda Water, and others.