TrueBlue, Inc. engages in the provision of staffing, recruitment process outsourcing and managed service provider solutions. The company is headquartered in Tacoma, Washington and currently employs 4,200 full-time employees. Its segments include PeopleReady, PeopleScout and PeopleManagement. The PeopleReady segment provides on-demand and skilled labor in a range of industries that include construction, transportation, manufacturing, retail, hospitality and energy. The PeopleScout segment provides permanent employee recruitment process outsourcing, employer branding services and management of outsourced labor service providers through the segments: PeopleScout recruitment process outsourcing (RPO), which outsourced recruitment of permanent employees on behalf of clients and employer branding services, and PeopleScout managed service provider (MSP), which manages multiple third-party staffing vendors on behalf of clients. PeopleManagement segment offers contingent, on-site industrial staffing and commercial driver services. Its Healthcare Staffing Professionals offer long-term and permanent staffing solutions primarily focused on healthcare positions.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/28/2025
12/29/2024
12/31/2023
12/25/2022
12/26/2021
Doanh thu
1,615
1,615
1,567
1,906
2,254
2,173
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
3%
3%
-18%
-15%
4%
18%
Chi phí doanh thu
1,248
1,248
1,161
1,400
1,652
1,613
Lợi nhuận gộp
367
367
406
506
602
560
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
375
376
415
498
494
465
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
400
400
444
524
524
492
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-45
-45
-88
-20
73
73
Chi phí thuế thu nhập
2
2
37
-6
11
12
Lợi nhuận ròng
-47
-47
-125
-14
62
61
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-62%
-62%
793%
-123%
2%
-143%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
29.94
29.84
30.17
31.31
33.44
35.43
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
-1%
-4%
-6%
-6%
0%
EPS (Làm loãng)
-1.6
-1.6
-4.16
-0.45
1.86
1.72
Tăng trưởng EPS
-62%
-61%
821%
-124%
8%
-143%
Lưu thông tiền mặt tự do
-73
-73
-41
3
89
-14
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
22.72%
22.72%
25.9%
26.54%
26.7%
25.77%
Lợi nhuận hoạt động
-1.98%
-1.98%
-2.42%
-0.94%
3.46%
3.08%
Lợi nhuận gộp
-2.91%
-2.91%
-7.97%
-0.73%
2.75%
2.8%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-4.52%
-4.52%
-2.61%
0.15%
3.94%
-0.64%
EBITDA
-8
-8
-10
7
107
94
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-0.49%
-0.49%
-0.63%
0.36%
4.74%
4.32%
D&A cho EBITDA
24
24
28
25
29
27
EBIT
-32
-32
-38
-18
78
67
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-1.98%
-1.98%
-2.42%
-0.94%
3.46%
3.08%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-4.44%
-4.44%
-42.04%
30%
15.06%
16.43%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của TrueBlue Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), TrueBlue Inc có tổng tài sản là $638, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-47
Tỷ lệ tài chính chính của TBI là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của TrueBlue Inc là 1.75, tỷ suất lợi nhuận ròng là -2.91, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $54.1.
Doanh thu của TrueBlue Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
TrueBlue Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là PeopleReady, với doanh thu 868,549,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho TrueBlue Inc, với doanh thu 1,458,501,000.
TrueBlue Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, TrueBlue Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-47
TrueBlue Inc có nợ không?
có, TrueBlue Inc có nợ là 364
TrueBlue Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
TrueBlue Inc có tổng cộng 29.98 cổ phiếu đang lưu hành