TAT Technologies Ltd. cung cấp nhiều dịch vụ và sản phẩm cho các ngành công nghiệp hàng không thương mại và quân sự cũng như quốc phòng mặt đất. Công ty hoạt động trong bốn lĩnh vực: sản xuất thiết bị gốc (OEM) các sản phẩm truyền nhiệt và linh kiện phụ kiện hàng không, được vận hành thông qua cơ sở Gedera; dịch vụ và sản phẩm truyền nhiệt, được vận hành thông qua công ty con Limco; dịch vụ bảo trì, sửa chữa và đại tu (MRO) cho các linh kiện hàng không, đặc biệt là trong lĩnh vực bánh đáp (landing gear) và bộ phận tạo điện phụ trợ (auxiliary power units), dịch vụ bảo trì, sửa chữa và đại tu (MRO) cho các linh kiện hàng không, được vận hành thông qua công ty con Piedmont Aviation Component Services LLC (Piedmont), và dịch vụ đại tu và phủ lớp bảo vệ các linh kiện động cơ phản lực, được vận hành thông qua công ty con Turbochrome Ltd.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
172
152
113
84
78
75
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
21%
35%
35%
8%
4%
-23%
Chi phí doanh thu
130
119
91
68
66
66
Lợi nhuận gộp
41
33
22
15
11
8
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
22
19
16
15
13
12
Nghiên cứu và Phát triển
1
1
0
0
0
0
Chi phí hoạt động
23
20
16
16
13
12
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
16
10
4
-1
-4
-4
Chi phí thuế thu nhập
1
0
0
0
0
-1
Lợi nhuận ròng
15
11
4
-1
-3
-5
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
113.99%
175%
-500%
-67%
-40%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
13.07
11.21
9.08
8.9
8.9
8.9
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
19%
23%
2%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
1.19
0.99
0.51
-0.18
-0.4
-0.59
Tăng trưởng EPS
65%
94%
-386%
-55%
-32%
-838%
Lưu thông tiền mặt tự do
-1
-10
-3
-21
-18
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
23.83%
21.71%
19.46%
17.85%
14.1%
10.66%
Lợi nhuận hoạt động
9.88%
7.89%
5.3%
0%
-2.56%
-4%
Lợi nhuận gộp
8.72%
7.23%
3.53%
-1.19%
-3.84%
-6.66%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-0.58%
-6.57%
-2.65%
-25%
-23.07%
0%
EBITDA
21
17
10
3
2
1
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
12.2%
11.18%
8.84%
3.57%
2.56%
1.33%
D&A cho EBITDA
4
5
4
3
4
4
EBIT
17
12
6
0
-2
-3
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
9.88%
7.89%
5.3%
0%
-2.56%
-4%
Tỷ suất thuế hiệu quả
6.25%
0%
0%
0%
0%
25%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của TAT Technologies Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), TAT Technologies Ltd có tổng tài sản là $163, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $11
Tỷ lệ tài chính chính của TATT là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của TAT Technologies Ltd là 3.19, tỷ suất lợi nhuận ròng là 7.23, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $13.55.
Doanh thu của TAT Technologies Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
TAT Technologies Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Maintenance Repair and Overhaul Services for Aviation Components and Lease, với doanh thu 50,760,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho TAT Technologies Ltd, với doanh thu 81,999,000.
TAT Technologies Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, TAT Technologies Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $11
TAT Technologies Ltd có nợ không?
có, TAT Technologies Ltd có nợ là 51
TAT Technologies Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
TAT Technologies Ltd có tổng cộng 10.94 cổ phiếu đang lưu hành