Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
14,038
11,036
11,072
11,051
11,183
11,100
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
27%
0%
0%
-1%
1%
-3%
Chi phí doanh thu
3,021
2,335
2,135
2,087
2,287
2,270
Lợi nhuận gộp
11,017
8,701
8,937
8,964
8,896
8,830
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
4,497
3,937
3,879
3,962
3,779
3,822
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
9,272
6,525
6,671
6,758
6,832
6,883
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-26
-29
-6
-27
-54
-55
Lợi nhuận trước thuế
1,501
1,861
2,075
1,963
2,152
1,799
Chi phí thuế thu nhập
255
320
364
360
319
271
Lợi nhuận ròng
1,248
1,542
1,711
1,602
1,832
1,530
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-26%
-10%
7%
-13%
20%
-8%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
51.77
51.8
51.8
51.8
51.8
51.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
24.08
29.76
33.02
30.92
35.36
29.53
Tăng trưởng EPS
-26%
-10%
7%
-13%
20%
-8%
Lưu thông tiền mặt tự do
2,642
1,689
1,757
1,587
1,774
1,981
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
78.47%
78.84%
80.71%
81.11%
79.54%
79.54%
Lợi nhuận hoạt động
12.43%
19.71%
20.46%
19.96%
18.45%
17.54%
Lợi nhuận gộp
8.89%
13.97%
15.45%
14.49%
16.38%
13.78%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
18.82%
15.3%
15.86%
14.36%
15.86%
17.84%
EBITDA
5,877
4,580
4,683
4,572
4,476
4,382
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
41.86%
41.5%
42.29%
41.37%
40.02%
39.47%
D&A cho EBITDA
4,132
2,404
2,417
2,366
2,412
2,435
EBIT
1,745
2,176
2,266
2,206
2,064
1,947
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
12.43%
19.71%
20.46%
19.96%
18.45%
17.54%
Tỷ suất thuế hiệu quả
16.98%
17.19%
17.54%
18.33%
14.82%
15.06%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Swisscom AG là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của SWZCF là gì?
Doanh thu của Swisscom AG được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Swisscom AG có lợi nhuận không?
Swisscom AG có nợ không?
Swisscom AG có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$839.2
Giá mở cửa
$839.2
Phạm vi ngày
$839.2 - $839.2
Phạm vi 52 tuần
$548.25 - $839.2
Khối lượng
1
Khối lượng trung bình
32
EPS (TTM)
30.15
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$43.4B
SWISSCOM AG là gì?
Swisscom AG engages in the provision of telecommunication services. The company is headquartered in Bern, Bern and currently employs 23,374 full-time employees. The Company, through its subsidiaries, provides telecommunication services in Switzerland and Italy. The firm's segments include Swisscom Switzerland, Fastweb, Other Operating Segments and Group Headquarters. Swisscom Switzerland comprises the customer segments, Residential Customers, Enterprise Customers and Wholesale, as well as the information technology (IT), Network and Infrastructure division. Fastweb is an alternative service provider in the Italian fixed-network market for both residential and business customers. The Other Operating Segments includes the Digital Business unit, as well as Participations and Subsidiaries in the areas of payment solutions, network construction and maintenance, radio transmitters, energy management and event solutions. Group Headquarters includes Group Business Steering, Group Strategy and Board Services, Group Communications and Responsibility, Group Security, Group Human Resources and Worklink AG.