SolarBank Corp. hoạt động trong lĩnh vực phát triển và vận hành các dự án điện mặt trời quang điện tại tỉnh Ontario và tiểu bang New York. Công ty có trụ sở chính tại Toronto, Ontario và hiện đang sử dụng 15 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 02/03/2023. Công ty phát triển các dự án năng lượng mặt trời, hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS) và trạm sạc xe điện (EV), bán điện cho các đơn vị tiện ích, thương mại, công nghiệp, chính quyền địa phương và hộ gia đình. Các phân khúc hoạt động của Công ty bao gồm Phát triển, Mua sắm và Xây dựng (EPC), và Sản xuất của Nhà sản xuất Điện độc lập (IPP). Công ty sở hữu danh mục đa dạng các dự án trên nhiều thị trường Bắc Mỹ, bao gồm các dự án với các đơn vị tiện ích, khách hàng mua điện, năng lượng mặt trời cộng đồng và các dự án đo đếm ròng ảo. Công ty có tiềm năng phát triển hơn một gigawatt và đã phát triển các dự án năng lượng tái tạo, sạch với tổng công suất xây dựng vượt quá 100 megawatt. Khách hàng của công ty bao gồm các doanh nghiệp thương mại và công nghiệp, tổ chức và các đơn vị cung cấp điện.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
43
41
58
18
10
7
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-17%
-28.99%
222%
80%
43%
--
Chi phí doanh thu
30
31
46
13
8
4
Lợi nhuận gộp
12
10
11
4
1
2
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
22
19
11
7
2
2
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
27
19
11
7
2
2
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
9
9
4
6
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-41
-35
0
3
0
0
Chi phí thuế thu nhập
-5
-4
2
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-37
-31
-3
2
0
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
640%
933%
-250%
--
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
37.45
32.19
27.04
37.23
26.55
26.55
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
21%
19%
-27%
40%
0%
--
EPS (Làm loãng)
-1
-0.96
-0.12
0.06
0
0
Tăng trưởng EPS
455.99%
650%
-313%
-948%
42%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-17
-25
0
1
0
-2
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
27.9%
24.39%
18.96%
22.22%
10%
28.57%
Lợi nhuận hoạt động
-32.55%
-19.51%
0%
-11.11%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
-86.04%
-75.6%
-5.17%
11.11%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-39.53%
-60.97%
0%
5.55%
0%
-28.57%
EBITDA
-10
-3
0
-2
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-23.25%
-7.31%
0%
-11.11%
0%
0%
D&A cho EBITDA
4
5
0
0
0
0
EBIT
-14
-8
0
-2
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-32.55%
-19.51%
0%
-11.11%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
12.19%
11.42%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của PowerBank Corporation là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), PowerBank Corporation có tổng tài sản là $138, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-31
Tỷ lệ tài chính chính của SUUN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của PowerBank Corporation là 1.15, tỷ suất lợi nhuận ròng là -75.6, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1.27.
Doanh thu của PowerBank Corporation được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
PowerBank Corporation lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Engineering, Procurement,and Construction Services, với doanh thu 54,066,468 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho PowerBank Corporation, với doanh thu 48,419,560.
PowerBank Corporation có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, PowerBank Corporation có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-31
PowerBank Corporation có nợ không?
có, PowerBank Corporation có nợ là 119
PowerBank Corporation có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
PowerBank Corporation có tổng cộng 35.43 cổ phiếu đang lưu hành