Steel Dynamics, Inc. engages in the production of steel and recycling of metals. The company is headquartered in Fort Wayne, Indiana and currently employs 14,400 full-time employees. Its Steel Operations segment consists of its EAF steel mills, producing steel from ferrous scrap and scrap substitutes, utilizing continuous casting and automated rolling mills, and numerous steel coating, processing lines and warehouse operations. Its Metals Recycling Operations segment includes its OmniSource ferrous and nonferrous processing, transportation, marketing, brokerage, and scrap management services primarily throughout the United States and in Central and Northern Mexico. Its Steel Fabrication Operations segment includes its New Millennium Building Systems’ joist and deck plants located throughout the United States, and in Northern Mexico. Its Aluminum Operations segment includes the recycled aluminum flat rolled products mill being constructed in Columbus, Mississippi, and two satellite recycled aluminum slab centers in the southwest United States and Central Mexico.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
18,176
18,176
17,540
18,795
22,260
18,408
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
4%
4%
-7%
-16%
21%
92%
Chi phí doanh thu
15,784
15,784
14,737
14,749
16,142
13,046
Lợi nhuận gộp
2,392
2,392
2,802
4,045
6,117
5,362
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
888
888
829
860
998
1,032
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
916
916
859
894
1,026
1,061
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
87
87
96
144
20
-34
Lợi nhuận trước thuế
1,492
1,492
1,982
3,218
5,021
4,209
Chi phí thuế thu nhập
305
305
432
751
1,141
962
Lợi nhuận ròng
1,185
1,185
1,537
2,450
3,862
3,214
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-23%
-23%
-37%
-37%
20%
484%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
146.24
148.4
156.13
167.43
184.62
206.61
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-4%
-5%
-7%
-9%
-11%
-3%
EPS (Làm loãng)
8.1
7.99
9.84
14.64
20.92
15.56
Tăng trưởng EPS
-19%
-19%
-33%
-30%
34%
501%
Lưu thông tiền mặt tự do
501
501
-23
1,862
3,551
1,197
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
13.16%
13.16%
15.97%
21.52%
27.47%
29.12%
Lợi nhuận hoạt động
8.11%
8.11%
11.07%
16.76%
22.87%
23.36%
Lợi nhuận gộp
6.51%
6.51%
8.76%
13.03%
17.34%
17.45%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
2.75%
2.75%
-0.13%
9.9%
15.95%
6.5%
EBITDA
2,026
2,026
2,421
3,588
5,475
4,648
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
11.14%
11.14%
13.8%
19.09%
24.59%
25.24%
D&A cho EBITDA
551
551
478
437
384
347
EBIT
1,475
1,475
1,943
3,151
5,091
4,301
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8.11%
8.11%
11.07%
16.76%
22.87%
23.36%
Tỷ suất thuế hiệu quả
20.44%
20.44%
21.79%
23.33%
22.72%
22.85%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Steel Dynamics Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Steel Dynamics Inc có tổng tài sản là $16,412, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,185
Tỷ lệ tài chính chính của STLD là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Steel Dynamics Inc là 2.2, tỷ suất lợi nhuận ròng là 6.51, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $122.47.
Doanh thu của Steel Dynamics Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Steel Dynamics Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là US Steel Operations, với doanh thu 12,492,494,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Steel Dynamics Inc, với doanh thu 17,022,281,000.
Steel Dynamics Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Steel Dynamics Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,185
Steel Dynamics Inc có nợ không?
có, Steel Dynamics Inc có nợ là 7,455
Steel Dynamics Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Steel Dynamics Inc có tổng cộng 146.03 cổ phiếu đang lưu hành