STAAR Surgical Co. chuyên thiết kế, phát triển, sản xuất và bán các sản phẩm phẫu thuật nhãn khoa. Công ty có trụ sở tại Monrovia, California và hiện đang sử dụng 1.157 nhân viên toàn thời gian. Công ty tiếp thị và bán các sản phẩm ICL của mình dùng trong phẫu thuật khúc xạ để điều trị cận thị (khó nhìn rõ ở xa) thuộc dòng sản phẩm EVO. Dòng sản phẩm EVO bao gồm các loại ICL như EVO ICL, EVO+ ICL và EVO Visian ICL. Sản phẩm mới nhất của công ty là EVO Viva có thiết kế quang học độ sâu tập trung mở rộng (EDoF), được thiết kế để điều trị cận thị kết hợp với chứng lão thị (khả năng tập trung giảm theo tuổi tác). Công ty cũng tiếp thị và bán một loại kính ICL dùng để điều trị viễn thị (khó nhìn rõ ở gần), mang tên Visian ICL. Công ty cung cấp sản phẩm ICL của mình dưới nhiều mẫu mã, công suất và độ dài khác nhau, bao gồm cả phiên bản toric ICL (TICL) dùng để điều chỉnh tật loạn thị (thị lực mờ). Các sản phẩm chính của công ty là các loại ICL dùng trong phẫu thuật khúc xạ, bao gồm dòng sản phẩm EVO.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
01/02/2026
12/27/2024
12/29/2023
12/30/2022
12/31/2021
Doanh thu
239
239
313
322
284
230
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
-3%
13%
23%
41%
Chi phí doanh thu
57
57
74
69
61
51
Lợi nhuận gộp
182
182
239
252
223
178
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
185
183
192
180
143
111
Nghiên cứu và Phát triển
42
39
53
44
36
33
Chi phí hoạt động
228
228
250
224
179
145
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2
2
1
0
1
1
Lợi nhuận trước thuế
-82
-82
-9
33
45
31
Chi phí thuế thu nhập
-1
-1
11
12
6
6
Lợi nhuận ròng
-80
-80
-20
21
38
24
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
--
-195%
-45%
57.99%
380%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
49.77
49.56
49.12
49.42
49.4
49.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
--
-1%
0%
0%
3%
EPS (Làm loãng)
-1.63
-1.62
-0.41
0.43
0.78
0.5
Tăng trưởng EPS
--
--
-195%
-45%
56%
317%
Lưu thông tiền mặt tự do
-40
-40
-7
-3
17
30
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
76.15%
76.15%
76.35%
78.26%
78.52%
77.39%
Lợi nhuận hoạt động
-18.82%
-18.82%
-3.19%
8.69%
15.14%
14.34%
Lợi nhuận gộp
-33.47%
-33.47%
-6.38%
6.52%
13.38%
10.43%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-16.73%
-16.73%
-2.23%
-0.93%
5.98%
13.04%
EBITDA
-37
-40
-6
33
47
36
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-15.48%
-16.73%
-1.91%
10.24%
16.54%
15.65%
D&A cho EBITDA
8
5
4
5
4
3
EBIT
-45
-45
-10
28
43
33
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-18.82%
-18.82%
-3.19%
8.69%
15.14%
14.34%
Tỷ suất thuế hiệu quả
1.21%
1.21%
-122.22%
36.36%
13.33%
19.35%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của STAAR Surgical Co là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), STAAR Surgical Co có tổng tài sản là $451, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-80
Tỷ lệ tài chính chính của STAA là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của STAAR Surgical Co là 4.21, tỷ suất lợi nhuận ròng là -33.47, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $4.82.
Doanh thu của STAAR Surgical Co được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
STAAR Surgical Co lĩnh vực doanh thu lớn nhất là ICLs, với doanh thu 312,543,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Domestic là thị trường chính cho STAAR Surgical Co, với doanh thu 22,558,000.
STAAR Surgical Co có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, STAAR Surgical Co có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-80
STAAR Surgical Co có nợ không?
có, STAAR Surgical Co có nợ là 107
STAAR Surgical Co có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
STAAR Surgical Co có tổng cộng 49.4 cổ phiếu đang lưu hành